﻿@xuat canh 
* xuất cảnh 
+ しゅっこく 
- [出国]

@

@xuat khau 
* xuất khẩu 
+ ゆしゅつ 
- [輸出]

@

@xuat phat 
* xuất phát 
+ しゅっぱつする 
- [出発する]

@

@xuat sac 
* xuất sắc 
+ りっぱ 
- [立派]

@

@xuat vien 
* xuất viện 
+ たいいん 
- [退院]

@

@xuc-xich 
* xúc-xích 
+ そーせーじ 
- [ソーセージ]

@

@xuong 
* xuống 
+ おりる、さがる 
- [降りる、下がる]

@

@xuong 
* xương 
+ ほね 
- [骨]

@

@xuong xe 
* xuống xe 
+ おりる 
- [降りる]

@


