﻿@xi lip 
* xi líp 
+ パンティー 
- [パンティー]

@

@xi muoi Nhat 
* xí muội Nhật 
+ うめぼし 
- [梅干]

@

@xien nuong thit 
* xiên nướng thịt 
+ くし 
- [串]

@

@xin 
* xin 
+ もうしこみ 
- [申し込み]

@

@xin chao 
* xin chào 
+ こんにちは 
- [今日は]

@

@xin loi 
* xin lỗi 
+ ごめんなさい 
- [ごめんなさい]

@

@xin noi cham 
* xin nói chậm 
+ ゆっくりはなして 
- [ゆっくり話して]

@

@xinh 
* xinh 
+ かわいい 
- [可愛い]

@

@xinh xan 
* xinh xắn 
+ あいらしい 
- [愛らしい]

@


