﻿@xe 
* xé 
+ やぶる 
- [破る]

@

@xe buyt 
* xe buýt 
+ バス 
- [バス]

@

@xe cap cuu 
* xe cấp cứu 
+ きゅうきゅうしゃ 
- [救急車]

@

@xe dap 
* xe đạp 
+ じてんしゃ 
- [自転車]

@

@xe dien 
* xe điện 
+ でんしゃ 
- [電車]

@

@xe dien ngam 
* xe điện ngầm 
+ ちかてつ 
- [地下鉄]

@

@xe may 
* xe máy 
+ オートバイ 
- [オートバイ]

@

@xe o to 
* xe ô tô 
+ じどうしゃ 
- [自動車]

@

@xe pha tan 
* xé phá tan 
+ やぶる 
- [破る]

@

@xe tai 
* xe tải 
+ トラック 
- [トラック]

@

@xe tang 
* xe tăng 
+ せんしゃ 
- [戦車]

@

@xe thue 
* xe thuê 
+ レンタカー 
- [レンタカー]

@

@xem 
* xem 
+ みる 
- [見る]

@

@xet nghiem 
* xét nghiệm 
+ けんさ 
- [検査]

@


