﻿@xa 
* xa 
+ とおい 
- [遠い]

@

@xa hoi 
* xã hội 
+ しゃかい 
- [社会]

@

@xa lach 
* xà lách 
+ サラダ 
- [サラダ]

@

@xa lach Da Lat 
* xà lách Đa Lạt 
+ れたす 
- [レタス]

@

@xa phong 
* xà phòng 
+ せっけん 
- [石鹸]

@

@xa toa let nuoc 
* xả toa lét nước 
+ すいせんトイレ 
- [水洗トイレ]

@

@xa xi 
* xa xỉ 
+ ぜいたくな 
- [贅沢な]

@

@xac dinh 
* xác định 
+ たしかめる 
- [確かめる]

@

@xang 
* xăng 
+ ガソリン 
- [ガソリン]

@

@xanh 
* xanh 
+ あおい 
- [青い]

@

@xao 
* xào 
+ いためる 
- [炒める]

@

@xa-ri 
* xa-ri 
+ ちぇりー 
- [チェリー]

@

@xau 
* xấu 
+ わるい 
- [悪い]

@

@xau ho 
* xấu hổ 
+ はずかしい 
- [恥ずかしい]

@

@xau xi 
* xấu xí 
+ みにくい 
- [みにくい]

@

@xa-xiu 
* xá-xiú 
+ ちゃーしゅー 
- [チャーシュー]

@

@xay 
* xay 
+ だっこく 
- [脱穀]

@

@xay cat 
* xây cất 
+ たつ 
- [建つ]

@

@xay dung 
* xây dựng 
+ たてる 
- [建てる]

@


