﻿@vu tru 
* vũ trụ 
+ うちゅう 
- [宇宙]

@

@vu truong 
* vũ trường 
+ ディスコ 
- [ディスコ]

@

@vua 
* vua 
+ おうさま 
- [王様]

@

@vua 
* vừa 
+ ちょうどいい 
- [ちょうど良い]

@

@vua y 
* vưà ý 
+ このましい 
- [好ましい]

@

@vui 
* vui 
+ うれしい、たのしい 
- [嬉しい、楽しい]

@

@vui long 
* vui lòng 
+ どうぞ～してください 
- [どうぞ～して下さい]

@

@vui mung 
* vui mừng 
+ めでたい、よろこぶ 
- [めでたい、喜ぶ]

@

@vui ve 
* vui vẻ 
+ きがらくになる 
- [気が楽になる]

@

@vung 
* vùng 
+ へん、ちいき 
- [辺、地域]

@

@vung chac chan 
* vững chắc chắn 
+ しっかり 
- [しっかり]

@

@vung que 
* vùng quê 
+ いなか 
- [田舎]

@

@vuon bach thao 
* vườn bách thảo 
+ しょくぶつえん 
- [植物園]

@

@vuon bach thu 
* vườn bách thú 
+ どうぶつえん 
- [動物園]

@

@vuon qua 
* vườn quả 
+ かじゅえん 
- [果樹園]

@

@vuong 
* vuông 
+ しかく 
- [四角]

@

@vuot qua 
* vượt qua 
+ こえる 
- [超える]

@

@vut 
* vứt 
+ すてる 
- [捨てる]

@

@vut di 
* vứt đi 
+ すてる 
- [捨てる]

@


