﻿@vo 
* vô 
+ かんぱい 
- [乾杯]

@

@vo 
* vợ 
+ つま 
- [妻]

@

@vo chong 
* vợ chồng 
+ ふうふ 
- [夫婦]

@

@vo gao 
* vỏ gạo 
+ もみ 
- [籾]

@

@vo hieu 
* vô hiệu 
+ むこう 
- [無効]

@

@vo on 
* vô ơn 
+ おんしらず 
- [恩知らず]

@

@vo viet 
* vở viết 
+ ノート 
- [ノート]

@

@voc nguoi 
* vóc người 
+ しんちょう 
- [身長]

@

@voi vang 
* vội vàng 
+ いそぐ 
- [急ぐ]

@

@vong deo tay 
* vòng đeo tay 
+ ブレスレット 
- [ブレスレット]

@


