﻿@ve 
* về 
+ かえる、(～に)ついて 
- [帰る、(～に)ついて]

@

@ve huu 
* về hưu 
+ いんたいする 
- [引退する]

@

@ve khu hoi 
* vé khứ hồi 
+ おうふくきっぷ 
- [往復切符]

@

@ve may bay 
* vé máy bay 
+ こうくうけん 
- [航空券]

@

@ve mot chieu 
* vé một chiều 
+ かたみちきっぷ 
- [片道切符]

@

@ve ngoai 
* vẻ ngoài 
+ ようす 
- [様子]

@

@ve nuoc 
* về nước 
+ きこく 
- [帰国]

@

@ve sinh 
* vệ sinh 
+ えいせいてき 
- [衛生的]

@

@ve tranh 
* vẽ tranh 
+ えをかく 
- [絵を書く]

@

@ve xo so 
* vé xổ số 
+ たからくじ 
- [宝くじ]

@

@vet chay 
* vết cháy 
+ やけど 
- [火傷]

@

@vet thuong 
* vết thương 
+ きず、けが 
- [傷、怪我]

@


