﻿@va 
* và 
+ そして 
- [そして]

@

@va lai voi lai 
* vã lại vời lại 
+ また 
- [また]

@

@va li 
* va li 
+ スーツケース 
- [スーツケース]

@

@vai 
* vai 
+ かた 
- [肩]

@

@vai 
* vải 
+ ぬの 
- [布]

@

@van 
* vạn 
+ まん 
- [万]

@

@van bat dac di 
* vạn bãt đắc dĩ 
+ まんいち 
- [万一]

@

@van chuyen 
* vận chuyển 
+ はこぶ 
- [運ぶ]

@

@van de 
* vấn đề 
+ もんだい 
- [問題]

@

@van de moi truong 
* vấn đề môi trừơng 
+ かんきょうもんだい 
- [環境問題]

@

@van dong 
* vận động 
+ うんどうする 
- [運動する]

@

@van hoa 
* văn hóa 
+ ぶんか 
- [文化]

@

@van hoc 
* văn học 
+ ぶんがく 
- [文学]

@

@van may 
* vận may 
+ うんがいい 
- [運がいい]

@

@van menh 
* vận mệnh 
+ うん 
- [運]

@

@van phong 
* văn phòng 
+ じむしょ 
- [事務所]

@

@van the 
* vẫn thế 
+ あいかわらず 
- [相変わらず]

@

@vang 
* vàng 
+ きん 
- [金]

@

@vang 
* vâng 
+ はい 
- [はい]

@

@vang do 
* vàng đỏ 
+ あかワイン 
- [赤ワイン]

@

@vang mat 
* vắng mặt 
+ けっせき 
- [欠席]

@

@vang rong 
* vàng ròng 
+ じゅんきん 
- [純金]

@

@vang trang 
* vàng trắng 
+ しろワイン 
- [白ワイン]

@

@vao 
* vào 
+ はいる 
- [入る]

@

@vat 
* vắt 
+ しぼる 
- [絞る]

@

@vat gia 
* vật giá 
+ ぶっか 
- [物価]

@

@vat nuoi trong nha 
* vật nuôi trong nhà 
+ ペット 
- [ペット]

@

@vat va 
* vất vả 
+ たいへん 
- [大変]

@

@vay 
* vay 
+ かりる 
- [借りる]

@

@vay 
* váy 
+ スカート 
- [スカート]

@

@vay 
* vây 
+ ふかひれ 
- [フカヒレ]

@

@vay 
* vảy 
+ うろこ 
- [鱗]

@

@vay 
* vẩy 
+ うろこ 
- [鱗(北部)]

@

@vay nen bang cai do 
* vậy nên bằng cái đó 
+ それで 
- [それで]

@

@vay thi 
* vậy thì 
+ それでは 
- [それでは]

@


