﻿@tu 
* từ 
+ たんご 
- [単語]

@

@tu cach 
* tư cách 
+ しかく 
- [資格]

@

@tu choi 
* từ chối 
+ ことわる 
- [断る]

@

@tu dien 
* từ điển 
+ じしょ 
- [辞書]

@

@tu do 
* tự do 
+ じゆう 
- [自由]

@

@tu do hoa 
* tự do hóa 
+ じゆうか 
- [自由化]

@

@tu dong 
* tự động 
+ じどう 
- [自動]

@

@tu hao 
* tự hào 
+ ほこり 
- [誇り]

@

@tu hoc 
* tự học 
+ どくがくする 
- [独学する]

@

@tu lanh 
* tủ lạnh 
+ れいぞうこ 
- [冷蔵庫]

@

@tu minh 
* tự mình 
+ じぶんで 
- [自分で]

@

@tu ngu 
* từ ngữ 
+ ことば 
- [言葉]

@

@tu nhien 
* tự nhiên 
+ しぜん 
- [自然]

@

@tu tu 
* từ từ 
+ ゆっくり 
- [ゆっくり]

@

@tu tu chuan bi 
* từ từ chuẫn bị 
+ そろそろ 
- [そろそろ]

@

@tuan 
* tuần 
+ しゅう 
- [週]

@

@tuan le 
* tuần lễ 
+ しゅうかん 
- [週間]

@

@tuan nay 
* tuần này 
+ こんしゅう 
- [今週]

@

@tuan sau 
* tuần sau 
+ らいしゅう 
- [来週]

@

@tuan trang mat 
* tuần trăng mật 
+ しんこんりょこう 
- [新婚旅行]

@

@tuan truoc 
* tuần trước 
+ せんしゅう 
- [先週]

@

@tuc ngu 
* tục ngữ 
+ ことわざ 
- [ことわざ]

@

@tui 
* túi 
+ カバン、ポケット 
- [鞄、ポケット]

@

@tui xach 
* túi xách 
+ ハンドバック 
- [ハンドバック]

@

@tung chut 
* từng chút 
+ すこしずつ 
- [少しずつ]

@

@tuoi 
* tuổi 
+ ねんれい 
- [年齢]

@

@tuoi 
* tươi 
+ しんせん 
- [新鮮]

@

@tuoi tinh 
* tươi tỉnh 
+ すがすがしい 
- [すがすがしい]

@

@tuong 
* tường 
+ かべ 
- [壁]

@

@tuong doi kha 
* tương đối khá 
+ かなり 
- [かなり]

@

@tuong lai 
* tương lai 
+ しょうらい、みらい 
- [将来、未来]

@

@tuong phat 
* tượng phật 
+ ぶつぞう 
- [仏像]

@

@tuy tien 
* tùy tiện 
+ かってな 
- [勝手な]

@

@tuyen 
* tuyến 
+ せん 
- [線]

@

@tuyet 
* tuyết 
+ ゆき 
- [雪]

@

@tuyet 
* tuyệt 
+ すばらしい 
- [素晴らしい]

@

@tuyet doc dao 
* tuyệt độc đáo 
+ すばらしい 
- [素晴らしい]

@

@tuyet doi 
* tuyệt dôí 
+ ぜったいに 
- [絶対に]

@


