﻿@tra cuu 
* tra cứu 
+ しらべる 
- [調べる]

@

@tra gop 
* trả góp 
+ ローン 
- [ローン]

@

@tra lai 
* trả lại 
+ かえす 
- [返す]

@

@tra lai hang 
* trả lại hàng 
+ へんぴんする 
- [返品する]

@

@tra loi 
* trả lời 
+ こたえる、へんじ 
- [答える、返事]

@

@tra phong 
* trả phòng 
+ チェックアウト 
- [チェックアウト]

@

@tra tien 
* trả tiền 
+ はらう 
- [払う]

@

@tra tien truoc 
* trả tiền trước 
+ まえばらい 
- [前払い]

@

@tra trung quoc 
* trà trung quốc 
+ ちゅうごくちゃ 
- [中国茶]

@

@trai 
* trái 
+ ひだり 
- [左]

@

@trai bi do 
* trái bí đỏ 
+ かぼちゃ 
- [かぼちゃ]

@

@trai bo 
* trái bơ 
+ あぼがど 
- [アボガド]

@

@trai dau tay 
* trái dâu tây 
+ いちご 
- [いちご]

@

@trai hong 
* trái hồng 
+ かき 
- [柿]

@

@trai le 
* trái lê 
+ なし 
- [梨]

@

@trai tao 
* trái táo 
+ りんご 
- [りんご]

@

@trai thom 
* trái thơm 
+ ぱいなっぷる 
- [パイナップル]

@

@trai tim 
* trái tim 
+ しんぞう 
- [心臓]

@

@tram ban xang 
* trạm bán xăng 
+ ガソリンスタンド 
- [ガソリンスタンド]

@

@tran nha 
* trần nhà 
+ てんじょう 
- [天井]

@

@tran truong 
* trần truồng 
+ はだか 
- [裸]

@

@trang 
* trang 
+ ページ 
- [ページ]

@

@trang 
* trắng 
+ しろい 
- [白い]

@

@trang diem 
* trang điểm 
+ けしょうする 
- [化粧する]

@

@trang mieng 
* tráng miệng 
+ デザート 
- [デザート]

@

@trang them 
* tráng thêm 
+ やきまし 
- [焼き増し]

@

@tranh 
* tránh 
+ さける 
- [避ける]

@

@tranh ne 
* tránh né 
+ さける 
- [避ける]

@

@tranh thai 
* tránh thai 
+ ひにんする 
- [避妊する]

@

@trao doi 
* trao đổi 
+ こうかんする 
- [交換する]

@

@trao phung 
* trào phúng 
+ ふうし 
- [風刺]

@

@tre 
* trẻ 
+ わかい 
- [若い]

@

@tren 
* trên 
+ うえ 
- [上]

@

@treo 
* treo 
+ かける 
- [掛ける]

@

@treu troc 
* trêu trọc 
+ いたずら 
- [いたずら]

@

@tri an tot 
* trị an tốt 
+ ちあんがいい 
- [治安が良い]

@

@tri an xau 
* trị an xấu 
+ ちあんがわるい 
- [治安が悪い]

@

@tri thuc 
* tri thức 
+ ちしき 
- [知識]

@

@tro 
* tro 
+ はい 
- [灰]

@

@tro choi 
* trò chơi 
+ ゲーム 
- [ゲーム]

@

@tro nen 
* trở nên 
+ なる 
- [なる]

@

@tro ve 
* trở về 
+ かえる 
- [帰る]

@

@tro' lai 
* trở` lại 
+ もどる 
- [戻る]

@

@troi 
* trói 
+ しばる、むすぶ 
- [縛る、結ぶ]

@

@troi 
* trời 
+ そら 
- [空]

@

@troi dep 
* trời đẹp 
+ はれ 
- [晴れ]

@

@tron 
* tròn 
+ まるい 
- [丸い]

@

@tron 
* trốn 
+ にげる 
- [逃げる]

@

@trong 
* trong 
+ なか 
- [中]

@

@trong 
* trống 
+ あく 
- [空く]

@

@trong luong 
* trọng lượng 
+ おもさ 
- [重さ]

@

@trong rong 
* trông rông 
+ むなしい 
- [むなしい]

@

@trong thoi gian dai 
* trong thời gian dài 
+ ながいあいだ 
- [長い間]

@

@trong treo 
* trong trẻo 
+ きよい 
- [清い]

@

@tru 
* trừ 
+ いがい、ひく 
- [以外、引く]

@

@tru ngu 
* trú ngụ 
+ すむ 
- [住む]

@

@trua 
* trưa 
+ ひる 
- [昼]

@

@truc thuoc 
* trực thuộc 
+ ふた 
- [蓋]

@

@trung 
* trúng 
+ あてる 
- [当てる]

@

@trung 
* trứng 
+ たまご 
- [卵]

@

@trung binh 
* trung bình 
+ へいきん 
- [平均]

@

@trung cap 
* trung cấp 
+ ちゅうきゅう 
- [中級]

@

@trung dong 
* trung đông 
+ ちゅうきんとう 
- [中近東]

@

@trung ga 
* trứng gà 
+ にわとりのたまご 
- [鶏の卵]

@

@trung quoc 
* trung quốc 
+ ちゅうごく 
- [中国]

@

@trung tam 
* trung tâm 
+ ちゅうしん 
- [中心]

@

@trung vit 
* trứng vịt 
+ あひるのたまご 
- [アヒルの卵]

@

@truoc 
* trước 
+ さっき、まえ 
- [さっき、前]

@

@truoc 
* trứơc 
+ まえ 
- [前]

@

@truoc het 
* trước hết 
+ まず 
- [まず]

@

@truoc nhat 
* trứơc nhất 
+ さいしょに 
- [最初に]

@

@truoc tien 
* trước tiên 
+ さきに 
- [先に]

@

@truong 
* trường 
+ がっこう 
- [学校]

@

@truong cap ba 
* trường cấp ba 
+ こうこう 
- [高校]

@

@truong cap hai 
* trường cấp hai 
+ ちゅうがっこう 
- [中学校]

@

@truong cap mot 
* trường cấp một 
+ しょうがっこう 
- [小学校]

@

@truong chuyen 
* trường chuyên 
+ せんもんがっこう 
- [専門学校]

@

@truong hop 
* trường hợp 
+ ばあい 
- [場合]

@

@truong nam 
* trưởng nam 
+ ちょうなん 
- [長男]

@

@truong nu 
* trưởng nữ 
+ ちょうじょ 
- [長女]

@

@truot 
* trượt 
+ すべる 
- [滑る]

@

@truot tuyet 
* trượt tuyết 
+ スキー 
- [スキー]

@

@truy 
* truy 
+ おう 
- [追う]

@

@truyen dat 
* truyền đạt 
+ つたえる 
- [伝える]

@

@truyen thong 
* truyền thống 
+ でんとうてき 
- [伝統的]

@

@truyen tranh 
* truyện tranh 
+ まんが 
- [漫画]

@


