﻿@to 
* to 
+ おおきい 
- [大きい]

@

@to bao 
* tờ báo 
+ しんぶん 
- [新聞]

@

@to lich 
* tờ lịch 
+ カレンダー 
- [カレンダー]

@

@to mo 
* tò mò 
+ きょうみがある 
- [興味がある]

@

@to tien 
* tổ tiên 
+ せんぞ 
- [先祖]

@

@toa an 
* toa ăn 
+ しょくどうしゃ 
- [食堂車]

@

@toa an 
* tòa àn 
+ さいばんじょ 
- [裁判所]

@

@toa nha 
* tòa nhà 
+ たてもの、ビル 
- [建物、ビル]

@

@toa xe co giuong 
* toa xe có giường 
+ しんだいしゃ 
- [寝台車]

@

@toan bo 
* toàn bộ 
+ すべて、ぜんぶ 
- [全て、全部]

@

@toan hoc 
* toán học 
+ さんすう 
- [算数]

@

@toc 
* tóc 
+ かみ 
- [髪]

@

@toc do 
* tốc độ 
+ スピード 
- [スピード]

@

@toc vang 
* tóc vàng 
+ きんぱつ 
- [金髪]

@

@toi 
* tôi 
+ わたし 
- [私]

@

@toi 
* tôí 
+ くらい 
- [暗い]

@

@toi 
* tối 
+ よる、くらい 
- [夜、暗い]

@

@toi 
* tỏi 
+ にんにく 
- [にんにく]

@

@toi 
* tội 
+ つみ 
- [罪]

@

@toi ac 
* tội ác 
+ はんざい 
- [犯罪]

@

@toi cao nhat 
* tối cao nhất 
+ さいこうの 
- [最高の]

@

@toi da 
* tối đa 
+ さいだい 
- [最大]

@

@toi da ve roi 
* tôi đã về rồi 
+ たったいま 
- [たった今]

@

@toi gan 
* tới gần 
+ ちかづく 
- [近付く]

@

@toi hom qua 
* tối hôm qua 
+ さくばん 
- [昨晩]

@

@toi lui 
* tới lui 
+ かよう 
- [通う]

@

@toi mai 
* tối mai 
+ みょうばん 
- [明晩]

@

@toi nay 
* tối nay 
+ こんばん 
- [今晩]

@

@toi nghiep 
* tội nghiệp 
+ かわいそう 
- [可哀想]

@

@toi tan 
* tối tân 
+ さいしん 
- [最新]

@

@toi thieu 
* tối thiểu 
+ さいしょう 
- [最小]

@

@toi thui 
* tối thui 
+ まっくら 
- [真っ暗]

@

@tokyo 
* tokyo 
+ とうきょう 
- [東京]

@

@tom 
* tôm 
+ えび 
- [海老]

@

@tom cang 
* tôm càng 
+ くるまえび 
- [車えび]

@

@tom hum 
* tôm hùm 
+ いせえび 
- [伊勢えび]

@

@tom tit 
* tôm tít 
+ しゃこ 
- [しゃこ]

@

@ton 
* tốn 
+ かかる 
- [かかる]

@

@ton giao 
* tôn giáo 
+ しゅうきょう 
- [宗教]

@

@ton tai 
* tồn tại 
+ いる 
- [居る]

@

@ton trong 
* tôn trọng 
+ あがめる 
- [崇める]

@

@tong thong 
* tổng thống 
+ だいとうりょう 
- [大統領]

@

@tot 
* tôt 
+ よい 
- [良い]

@

@tot 
* tốt 
+ いい 
- [いい]

@

@tot nghiep 
* tốt nghiệp 
+ そつぎょう 
- [卒業]

@

@tour 
* tour 
+ ツアー 
- [ツアー]

@


