﻿@tich cuc 
* tích cực 
+ せっきょくてき 
- [積極的]

@

@tich tru 
* tích trữ 
+ つむ 
- [積む]

@

@tiec 
* tiếc 
+ おしい、ざんねん 
- [惜しい、残念]

@

@tiec 
* tiệc 
+ パーティー、えんかい 
- [パーティー、宴会]

@

@tiem 
* tiêm 
+ ちゅうしゃ 
- [注射]

@

@tien 
* tiền 
+ おかね 
- [お金]

@

@tien 
* tiễn 
+ みおくる 
- [見送る]

@

@tien bao lanh 
* tiền bảo lãnh 
+ ほしょうきん 
- [保証金]

@

@tien dich vu 
* tiền dịch vụ 
+ サービスりょう 
- [サービス料]

@

@tien hanh 
* tiến hành 
+ おこなう 
- [行なう]

@

@tien luong 
* tiền lương 
+ きゅうりょう 
- [給料]

@

@tien sinh hoat 
* tiền sinh hoạt 
+ せいかつひ 
- [生活費]

@

@tien su dung 
* tiền sử dụng 
+ しようりょう 
- [使用料]

@

@tien te 
* tiền tệ 
+ つうか 
- [通貨]

@

@tien thua 
* tiền thừa 
+ おつり 
- [おつり]

@

@tien thue 
* tiền thuế 
+ ぜいきん 
- [税金]

@

@tien thue phong 
* tiền thuê phòng 
+ やちん 
- [家賃]

@

@tien thuong 
* tiền thưởng 
+ ボーナス 
- [ボーナス]

@

@tien tra lai 
* tiền trả lại 
+ つりせん 
- [釣り銭]

@

@tien ve vao 
* tiền vé vào 
+ にゅうじょうりょう 
- [入場料]

@

@tien xu 
* tiền xu 
+ こうか、こぜに 
- [硬貨、小銭]

@

@tieng anh 
* tiếng anh 
+ えいご 
- [英語]

@

@tieng dia phuong 
* tiếng địa phương 
+ ほうげん 
- [方言]

@

@tieng don 
* tiếng đồn 
+ うわさ 
- [噂]

@

@tieng dong 
* tiếng động 
+ おと 
- [音]

@

@tieng nhat 
* tiếng nhật 
+ にほんご 
- [日本語]

@

@tieng trung quoc 
* tiếng trung quốc 
+ ちゅうごくご 
- [中国語]

@

@tiep dai 
* tiếp đãi 
+ もてなす 
- [もてなす]

@

@tiep sau 
* tiếp sau 
+ つぎ 
- [次]

@

@tiep tan 
* tiếp tân 
+ ウエイトレス 
- [ウエイトレス]

@

@tiep thi 
* tiếp thị 
+ えいぎょうしょく 
- [営業職]

@

@tiep tuc 
* tiếp tục 
+ つづく 
- [続く]

@

@tiet kiem 
* tiết kiệm 
+ せつやくする 
- [節約する]

@

@tieu 
* tiêu 
+ こしょう 
- [胡椒]

@

@tieu 
* tiểu 
+ にょう 
- [尿]

@

@tieu chuan 
* tiêu chuẩn 
+ ひょうじゅん 
- [標準]

@

@tieu doc 
* tiêu độc 
+ しょうどく 
- [消毒]

@

@tieu thuyet 
* tiểu thuyết 
+ しょうせつ 
- [小説]

@

@tim 
* tím 
+ むらさき 
- [紫]

@

@tim 
* tìm 
+ さがす 
- [探す]

@

@tim kiem 
* tìm kiếm 
+ さがす 
- [探す]

@

@tin 
* tin 
+ しんじる 
- [信じる]

@

@tin cay 
* tin cậy 
+ たよる、しんらい 
- [頼る、信頼]

@

@tin hieu 
* tín hiệu 
+ しんごう 
- [信号]

@

@tin tuc 
* tin tức 
+ ニュース 
- [ニュース]

@

@tin tuong 
* tin tưởng 
+ かくしんする 
- [確信する]

@

@tinh 
* tỉnh 
+ けん 
- [県]

@

@tinh ban 
* tình bạn 
+ ゆうじょう 
- [友情]

@

@tinh cach 
* tính cách 
+ せいかく 
- [性格]

@

@tinh cam 
* tình cảm 
+ かんじょう 
- [感情]

@

@tinh de men 
* tính dễ mến 
+ あいそう 
- [愛想]

@

@tinh hoan 
* tinh hoàn 
+ こうがん 
- [睾丸]

@

@tinh mang 
* tính mạng 
+ いのち 
- [命]

@

@tinh ngoan co 
* tính ngoan cố 
+ がんこ 
- [頑固]

@

@tinh nguyen 
* tình nguyện 
+ ボランティア 
- [ボランティア]

@

@tinh than 
* tinh thần 
+ せいしん 
- [精神]

@

@tinh tien 
* tính tiền 
+ かんじょうする 
- [勘定する]

@

@tinh toan 
* tính toán 
+ けいさんする 
- [計算する]

@

@tinh yeu 
* tình yêu 
+ あいする 
- [愛する]

@

@tivi 
* tivi 
+ テレビ 
- [テレビ]

@


