﻿@tha long 
* thả lõng 
+ はなす 
- [放す]

@

@thach sung 
* thạch sùng 
+ やもり 
- [やもり]

@

@thai do tot 
* thái độ tốt 
+ たいどがよい 
- [態度が良い]

@

@thai do xau 
* thái độ xấu 
+ たいどがわるい 
- [態度が悪い]

@

@thai lan 
* thái lan 
+ タイ 
- [タイ]

@

@tham 
* thăm 
+ おとずれる 
- [訪れる]

@

@tham 
* thẫm 
+ こい 
- [濃い]

@

@tham an 
* tham ăn 
+ くいしんぼう 
- [食いしん坊]

@

@tham my vien 
* thẩm mỹ viện 
+ びよういん 
- [美容院]

@

@tham quan 
* tham quan 
+ かんこう 
- [観光]

@

@tham vao 
* thâm vào 
+ ひたす 
- [浸す]

@

@than 
* than 
+ すみ 
- [炭]

@

@than 
* thận 
+ じんぞう 
- [腎臓]

@

@than kinh 
* thần kinh 
+ しんけい 
- [神経]

@

@than nhiet 
* thân nhiệt 
+ たいおん 
- [体温]

@

@than the 
* thân thể 
+ からだ 
- [体]

@

@than thien 
* thân thiện 
+ しんせつ 
- [親切]

@

@than thuong 
* thân thương 
+ なつかしい 
- [懐かしい]

@

@thang 
* tháng 
+ つき 
- [ヶ月]

@

@thang 
* thắng 
+ かつ 
- [勝つ]

@

@thang 
* thẳng 
+ まっすぐ 
- [真っすぐ]

@

@thang ba 
* tháng ba 
+ 3がつ 
- [3月]

@

@thang bay 
* tháng bảy 
+ 7がつ 
- [7月]

@

@thang chin 
* tháng chín 
+ 9がつ 
- [9月]

@

@thang cuoc 
* thắng cuộc 
+ かつ 
- [勝つ]

@

@thang dung 
* thẳng đứng 
+ たて 
- [縦]

@

@thang hai 
* tháng hai 
+ 2がつ 
- [2月]

@

@thang mot 
* tháng một 
+ 1がつ 
- [1月]

@

@thang muoi 
* tháng mười 
+ 10がつ 
- [10月]

@

@thang muoi hai 
* tháng mười hai 
+ 12がつ 
- [12月]

@

@thang muoi mot 
* tháng mười một 
+ 11がつ 
- [11月]

@

@thang nam 
* tháng năm 
+ 5がつ 
- [5月]

@

@thang nay 
* tháng này 
+ こんげつ 
- [今月]

@

@thang sau 
* tháng sau 
+ らいげつ 
- [来月]

@

@thang sau 
* tháng sáu 
+ 6がつ 
- [6月]

@

@thang tam 
* tháng tám 
+ 8がつ 
- [8月]

@

@thang truoc 
* tháng trước 
+ せんげつ 
- [先月]

@

@thang tu 
* tháng tư 
+ 4がつ 
- [4月]

@

@thanh cong 
* thành công 
+ せいこうする 
- [成功する]

@

@thanh lap 
* thành lập 
+ せつりつ 
- [設立]

@

@thanh lich 
* thanh lịch 
+ じょうひん 
- [上品]

@

@thanh nien 
* thanh niên 
+ せいねん、わかもの 
- [青年、若者]

@

@thanh pho 
* thành phố 
+ し 
- [市]

@

@thanh tich 
* thành tích 
+ せいせき 
- [成績]

@

@thanh y 
* thành ý 
+ せいい 
- [誠意]

@

@thao go 
* tháo gở 
+ とく 
- [解く]

@

@thao tac 
* thao tác 
+ そうさする 
- [操作する]

@

@thap 
* thấp 
+ ひくい 
- [低い]

@

@that 
* thật 
+ ほんとうに 
- [本当に]

@

@that bai 
* thất bại 
+ しっぱい 
- [失敗]

@

@that le 
* thất lễ 
+ しつれいな 
- [失礼な]

@

@that lung 
* thắt lưng 
+ ベルト 
- [ベルト]

@

@that nghiep 
* thất nghiệp 
+ しつぎょうする 
- [失業する]

@

@that tha 
* thật thà 
+ しょうじき 
- [正直]

@

@thay ao 
* thay áo 
+ きがえる 
- [着替える]

@

@thay doi 
* thay đổi 
+ かえる、かわる 
- [変える、変わる]

@

@thay moi met 
* thấy mõi mệt 
+ けだるい 
- [気だるい]

@

@thay the 
* thay thế 
+ かわる 
- [代わる]

@

@the 
* thề 
+ ちかう 
- [誓う]

@

@the 
* thẻ 
+ カード 
- [カード]

@

@the a 
* thế à 
+ なるほど 
- [なるほど]

@

@the can cuoc 
* thẻ căn cước 
+ みぶんしょうめい 
- [身分証明]

@

@the gioi 
* thế giới 
+ せかい 
- [世界]

@

@the hoi vien 
* thẻ hội viên 
+ かいいんしょう 
- [会員証]

@

@the ky 
* thế kỷ 
+ せいき 
- [世紀]

@

@the nay thi 
* thế nay thì 
+ これでは、 
- [これでは、]

@

@the rut tien 
* thẻ rút tiền 
+ キャッシュカード 
- [キャッシュカード]

@

@the thao 
* thể thao 
+ スポーツ 
- [スポーツ]

@

@the tin dung 
* thẻ tín dụng 
+ クレジットカード 
- [クレジットカード]

@

@them mot chu 
* thêm môt chú 
+ もうすこし 
- [もう少し]

@

@them mot chut nua 
* thêm môt chút nữa 
+ もうすこし 
- [もう少し]

@

@them mot lan 
* thêm một lần 
+ もういちど 
- [もう一度]

@

@them mot lan nua 
* thêm môt lần nưã 
+ もういちど 
- [もう一度]

@

@thep 
* thép 
+ てつ 
- [鉄]

@

@thi 
* thi 
+ しけん 
- [試験]

@

@thi gio ranh 
* thì giờ rảnh 
+ よか 
- [余暇]

@

@thi thuc 
* thị thực 
+ ビザ 
- [ビザ]

@

@thia 
* thìa 
+ スプーン 
- [スプーン]

@

@thich 
* thích 
+ きにいる 
- [気に入る]

@

@thich hop 
* thích hợp 
+ ふさわしい 
- [ふさわしい]

@

@thien chua giao 
* thiên chúa giáo 
+ カトリック 
- [カトリック]

@

@thien duong 
* thiên đường 
+ てんごく 
- [天国]

@

@thien tai 
* thiên tài 
+ てんさい 
- [天才]

@

@thiet hai 
* thiệt hại 
+ そんがい 
- [損害]

@

@thiet ke 
* thiết kế 
+ デザイン 
- [デザイン]

@

@thieu 
* thiếu 
+ たりない 
- [足りない]

@

@thieu mau 
* thiếu máu 
+ ひんけつ 
- [貧血]

@

@thieu nien 
* thiếu niên 
+ しょうねん 
- [少年]

@

@thieu nu 
* thiếu nữ 
+ しょうじょ 
- [少女]

@

@thinh cau 
* thỉnh cầu 
+ ねがう 
- [願う]

@

@thinh hanh 
* thịnh hành 
+ りゅうこう 
- [流行]

@

@thinh thoang 
* thĩnh thoãng 
+ たまに 
- [たまに]

@

@thinh vuong 
* thịnh vượng 
+ さかえる 
- [栄える]

@

@thit 
* thịt 
+ にく 
- [肉]

@

@thit ba ba 
* thịt ba ba 
+ すっぽんのにく 
- [すっぽんの肉]

@

@thit bo 
* thịt bò 
+ ぎゅうにく 
- [牛肉]

@

@thit bo con 
* thịt bò con 
+ こうしのにく 
- [子牛の肉]

@

@thit bo-cau 
* thịt bồ-câu 
+ はとのにく 
- [鳩の肉]

@

@thit cho 
* thịt chó 
+ いぬのにく 
- [犬の肉]

@

@thit de 
* thịt dê 
+ やぎのにく 
- [山羊の肉]

@

@thit doi 
* thịt dơi 
+ こうもりのにく 
- [こうもりの肉]

@

@thit ech 
* thịt ếch 
+ かえるのにく 
- [蛙の肉]

@

@thit ga 
* thịt gà 
+ とりにく 
- [鳥肉]

@

@thit heo 
* thịt heo 
+ ぶたにく 
- [豚肉]

@

@thit heo rung 
* thịt heo rừng 
+ いのししのにく 
- [猪の肉]

@

@thit heo sua 
* thịt heo sữa 
+ こぶたのにく 
- [小豚の肉]

@

@thit lon 
* thịt lợn 
+ ぶたにく 
- [豚肉(北部)]

@

@thit nai 
* thịt nai 
+ しかのにく 
- [鹿の肉]

@

@thit nuong 
* thịt nướng 
+ バーベキュー 
- [バーベキュー]

@

@thit phi-le 
* thịt phi-lê 
+ ひれにく 
- [ヒレ肉]

@

@thit ran 
* thịt rắn 
+ へびのにく 
- [蛇の肉]

@

@thit rua 
* thịt rùa 
+ かめのにく 
- [亀の肉]

@

@thit tho 
* thịt thỏ 
+ うさぎのにく 
- [兎の肉]

@

@thit truu 
* thịt trừu 
+ まとん 
- [マトン]

@

@thit vit 
* thịt vịt 
+ あひるのにく 
- [あひるの肉]

@

@thiu 
* thiu 
+ くさる 
- [腐る]

@

@tho 
* thơ 
+ し 
- [詩]

@

@tho moc 
* thợ mộc 
+ だいく 
- [大工]

@

@tho then 
* thỗ thẹn 
+ はずかしい 
- [恥ずかしい]

@

@thoa man 
* thoả mãn 
+ まんぞくする 
- [満足する]

@

@thoang qua 
* thoáng qua 
+ あわい 
- [淡い]

@

@thoc 
* thóc 
+ いね 
- [稲]

@

@thoi 
* thối 
+ くさい 
- [臭い]

@

@thoi 
* thổi 
+ ふく 
- [吹く]

@

@thoi gian 
* thời gian 
+ じかん 
- [時間]

@

@thoi han 
* thời hạn 
+ きげん 
- [期限]

@

@thoi han co gia tri 
* thời hạn có giá trị 
+ ゆうこうきげん 
- [有効期限]

@

@thoi thi vay nhe 
* thôi thì vây nhé 
+ どれでは 
- [どれでは]

@

@thoi tiet 
* thời tiết 
+ てんき 
- [天気]

@

@thoi trang 
* thời trang 
+ ファッション 
- [ファッション]

@

@thoi viec 
* thôi việc 
+ たいしょく 
- [退職]

@

@thong bao 
* thông báo 
+ つうち、しらせる 
- [通知、知らせる]

@

@thong cam 
* thông cảm 
+ かんべんして 
- [勘弁して]

@

@thong minh 
* thông minh 
+ あたまがいい 
- [頭が良い]

@

@thong thao 
* thông thạo 
+ くわしい 
- [詳しい]

@

@thong thuong 
* thông thường 
+ たいてい 
- [たいてい]

@

@thong tin 
* thông tin 
+ じょうほう 
- [情報]

@

@thong xuot 
* thông xuốt 
+ ひきいる 
- [率いる]

@

@thu 
* thư 
+ てがみ 
- [手紙]

@

@thu 
* thử 
+ ためす 
- [試す]

@

@thu ba 
* thứ ba 
+ かようび 
- [火曜日]

@

@thu bay 
* thứ bảy 
+ どようび 
- [土曜日]

@

@thu dam bao 
* thư đảm bảo 
+ かきとめ 
- [書留]

@

@thu dien tu 
* thư điện tử 
+ Eメール 
- [Eメール]

@

@thu do 
* thủ đô 
+ しゅと 
- [首都]

@

@thu duoc 
* thu được 
+ とくする 
- [得する]

@

@thu hai 
* thứ hai 
+ げつようび 
- [月曜日]

@

@thu ky 
* thư ký 
+ ひしょ 
- [秘書]

@

@thu nam 
* thứ nam 
+ じなん 
- [次男]

@

@thu nam 
* thứ năm 
+ もくようび 
- [木曜日]

@

@thu nhap 
* thu nhập 
+ しゅうにゅう 
- [収入]

@

@thu nhap mot nam 
* thu nhập một năm 
+ ねんしゅう 
- [年収]

@

@thu nu 
* thứ nữ 
+ じじょ 
- [次女]

@

@thu sau 
* thứ sáu 
+ きんようび 
- [金曜日]

@

@thu thap 
* thu thập 
+ あつめる 
- [集める]

@

@thu tu 
* thứ tư 
+ すいようび 
- [水曜日]

@

@thu tuc 
* thủ tục 
+ てつづき 
- [手続き]

@

@thu tuong 
* thủ tướng 
+ しゅしょう 
- [首相]

@

@thu vi 
* thú vị 
+ おもしろい 
- [面白い]

@

@thu vien 
* thư viện 
+ としょかん 
- [図書館]

@

@thua 
* thua 
+ まける 
- [負ける]

@

@thuan khiet 
* thuần khiết 
+ じゅんすい 
- [純粋]

@

@thuan tien 
* thuận tiện 
+ べんり 
- [便利]

@

@thuc an 
* thức ăn 
+ たべもの 
- [食べ物]

@

@thuc an da chen 
* thức ăn đã chén 
+ おかず 
- [おかず]

@

@thuc don 
* thực đơn 
+ メニュー 
- [メニュー]

@

@thuc giac 
* thức giấc 
+ おきる 
- [起きる]

@

@thuc hanh 
* thực hành 
+ じっこう 
- [実行]

@

@thuc te 
* thực tế 
+ じっさいは 
- [実際は]

@

@thuc vat 
* thực vật 
+ しょくぶつ 
- [植物]

@

@thue 
* thuê 
+ かりる 
- [借りる]

@

@thue muon 
* thuê mướn 
+ やとう 
- [雇う]

@

@thue nha 
* thuê nhà 
+ しゃくや 
- [借家]

@

@thue phong 
* thuê phòng 
+ チェックイン 
- [チェックイン]

@

@thue san bay 
* thuế sân bay 
+ くうこうぜい 
- [空港税]

@

@thung 
* thùng 
+ はこ 
- [箱]

@

@thung rac 
* thùng rác 
+ ごみばこ 
- [ゴミ箱]

@

@thuoc 
* thuốc 
+ くすり 
- [薬]

@

@thuoc cam 
* thuốc cảm 
+ かぜぐすり 
- [風薬]

@

@thuoc danh mong tay 
* thuốc đánh móng tay 
+ マニキュア 
- [マニキュア]

@

@thuoc di ngoai 
* thuốc đi ngoài 
+ げりどめ 
- [下痢どめ]

@

@thuoc dia 
* thuộc địa 
+ しょくみんち 
- [植民地]

@

@thuoc giam sot 
* thuốc giảm sốt 
+ げねつざい 
- [解熱剤]

@

@thuoc la 
* thuốc lá 
+ たばこ 
- [たばこ]

@

@thuoc muoi 
* thuốc muới 
+ じゅうそう 
- [重曹]

@

@thuoc nam 
* thuốc nam 
+ かんぽうやく 
- [漢方薬]

@

@thuoc nho mat 
* thuốc nhỏ mắt 
+ めぐすり 
- [目薬]

@

@thuoc nhuan trang 
* thuốc nhuận tràng 
+ げざい 
- [下剤]

@

@thuoc tieu hoa 
* thuốc tiêu hóa 
+ いちょうやく 
- [胃腸薬]

@

@thuoc tranh thai 
* thuốc tránh thai 
+ ひにんやく 
- [避妊薬]

@

@thuong nhan 
* thương nhân 
+ しょうにん 
- [商人]

@

@thuy si 
* thụy sĩ 
+ スイス 
- [スイス]

@

@thuyen 
* thuyền 
+ ふね、ボート 
- [船、ボート]

@

@thuyet trinh 
* thuyết trình 
+ とく 
- [説く]

@


