﻿@tac duong 
* tắc đường 
+ じゅうたい 
- [渋滞]

@

@tac xi 
* tắc xi 
+ タクシー 
- [タクシー]

@

@tai 
* tai 
+ みみ 
- [耳]

@

@tai ban 
* tái bản 
+ さいはっこう 
- [再発行]

@

@tai khoan 
* tài khoản 
+ こうざ 
- [口座]

@

@tai lieu 
* tài liệu 
+ ざいりょう 
- [材料]

@

@tai nan 
* tai nạn 
+ じこ 
- [事故]

@

@tai nan giao thong 
* tai nạn giao thông 
+ こうつうじこ 
- [交通事故]

@

@tai nang 
* tài năng 
+ さいのう 
- [才能]

@

@tai nguyen 
* tài nguyên 
+ しげん 
- [資源]

@

@tai sao 
* tại sao 
+ なぜ 
- [なぜ]

@

@tai xe 
* tài xế 
+ うんてんしゅ 
- [運転手]

@

@tam 
* tám 
+ はち 
- [八]

@

@tam 
* tắm 
+ あびる、ふろ 
- [浴びる、風呂]

@

@tam giac 
* tam giác 
+ さんかく 
- [三角]

@

@tam hoi 
* tắm hơi 
+ サウナ 
- [サウナ]

@

@tam long 
* tấm lòng 
+ こころ 
- [心]

@

@tam trang 
* tâm trạng 
+ きもち 
- [気持ち]

@

@tam trang buon 
* tâm trạng buồn 
+ きもちわるい 
- [気持ち悪い]

@

@tam trang nang ne 
* tâm trạng nặng nề 
+ きがおもい 
- [気が重い]

@

@tam trang vui 
* tâm trạng vui 
+ きもちいい 
- [気持ち良い]

@

@tang 
* tăng 
+ ふえる、ふやす 
- [増える、増やす]

@

@tang 
* tầng 
+ かい 
- [階]

@

@tang 
* tặng 
+ あたえる、あげる 
- [与える、上げる]

@

@tang len 
* tăng lên 
+ ます 
- [増す]

@

@tang mot 
* tầng một 
+ 1かい 
- [1階]

@

@tang truong 
* tăng trưởng 
+ せいちょうする 
- [成長する]

@

@tang truong kinh te 
* tăng trưởng kinh tế 
+ けいざいせいちょう 
- [経済成長]

@

@tanh mua 
* tạnh mưa 
+ はれる 
- [晴れる]

@

@tao 
* tao 
+ おれ 
- [俺]

@

@tao 
* táo 
+ りんご 
- [りんご]

@

@tao bon 
* táo bón 
+ べんぴ 
- [便秘]

@

@tap 
* tập 
+ れんしゅうする 
- [練習する]

@

@tap chi 
* tạp chí 
+ ざっし 
- [雑誌]

@

@tap quan 
* tập quán 
+ しゅうかん 
- [習慣]

@

@tap trung 
* tập trung 
+ あつまる 
- [集まる]

@

@tat 
* tất 
+ くつした 
- [靴下]

@

@tat 
* tắt 
+ きえる 
- [消える]

@

@tat ca 
* tất cả 
+ ぜんぶで 
- [全部で]

@

@tat ca moi nguoi 
* tất cã mọi nguời 
+ みんなで 
- [みんなで]

@

@tat dai 
* tất dài 
+ ストッキング 
- [ストッキング]

@

@tat nhien 
* tất nhiên 
+ あたりまえ 
- [当前、勿論]

@

@tau toc hanh 
* tàu tốc hành 
+ きゅうこうれっしゃ 
- [急行列車]

@

@tau xe 
* tàu xe 
+ れっしゃ 
- [列車]

@

@tay 
* tay 
+ て 
- [手]

@

@tay 
* tây 
+ にし 
- [西]

@

@tay au 
* tây âu 
+ にしヨーロッパ 
- [西ヨーロッパ]

@

@tay bac 
* tây bắc 
+ ほくせい 
- [北西]

@

@tay ban nha 
* tây ban nha 
+ スペイン 
- [スペイン]

@

@tay long 
* tẩy lông 
+ だつもう 
- [脱毛]

@

@tay nam 
* tây nam 
+ なんせい 
- [南西]

@


