﻿@su dung 
* sử dụng 
+ つかう 
- [使う]

@

@su gap nhau 
* sự gặp nhau 
+ あいびき 
- [逢引]

@

@su hao 
* su hào 
+ ざーさい 
- [ザーサイ]

@

@su nhay mua 
* sự nhảy múa 
+ おどり 
- [踊り]

@

@su that 
* sư thật 
+ ほんとうに 
- [本当に]

@

@su that 
* sự thật 
+ しんじつ 
- [真実]

@

@sua 
* sứa 
+ くらげ 
- [くらげ]

@

@sua 
* sữa 
+ みるく 
- [ミルク]

@

@sua 
* sửa 
+ なおす 
- [直す]

@

@sua bo tuoi 
* sữa bò tươi 
+ ぎゅうにゅう 
- [牛乳]

@

@sua bot 
* sữa bột 
+ こなみるく 
- [粉ミルク]

@

@sua chua 
* sửa chữa 
+ なおす 
- [直す]

@

@sua dau nanh 
* sữa đậu nành 
+ とうにゅう 
- [豆乳]

@

@suc an 
* sức ăn 
+ しょくよく 
- [食欲]

@

@suc khoe 
* sức khoẻ 
+ けんこう 
- [健康]

@

@suc khoe toi 
* sức khoẻ tồi 
+ きげんがわるい 
- [機嫌が悪い]

@

@suc khoe tot 
* sức khoẻ tốt 
+ きげんがいい 
- [機嫌が良い]

@

@sung phu 
* sưng phù 
+ はれる 
- [腫れる]

@

@sung sot 
* sửng sốt 
+ きがとおくなる 
- [気が遠くなる]

@

@suoi nuoc nong 
* suối nước nóng 
+ おんせん 
- [温泉]

@

@suong mu 
* sương mù 
+ あさもや、きり 
- [朝もや、霧]

@

@suot doi 
* suốt đời 
+ いっしょう 
- [一生]

@

@suot luon 
* suốt luôn 
+ ずっと 
- [ずっと]

@

@sup 
* súp 
+ スープ 
- [スープ]

@

@suy nghi 
* suy nghĩ 
+ かんがえる 
- [考える]

@

@suy xet 
* suy xét 
+ さっする 
- [察する]

@


