﻿@so 
* số 
+ かず、ばんごう 
- [数、番号]

@

@so 
* sờ 
+ さわる 
- [触る]

@

@so 
* sợ 
+ こわい 
- [怖い]

@

@so cap 
* sơ cấp 
+ しょきゅう 
- [初級]

@

@so chi 
* sợ chỉ 
+ いと 
- [糸]

@

@so con lai 
* số còn lại 
+ のこり 
- [残り]

@

@so dien thoai 
* số điện thoại 
+ でんわばんごう 
- [電話番号]

@

@so dien thoai 
* sổ điện thoại 
+ でんわちょう 
- [電話帳]

@

@so diep 
* sò điệp 
+ ほたてがい 
- [帆立て貝]

@

@so ghe 
* số ghế 
+ ざせきばんごう 
- [座席番号]

@

@so ho chieu 
* số hộ chiếu 
+ りょけんばんごう 
- [旅券番号]

@

@so long 
* sò lông 
+ あかがい 
- [赤貝]

@

@so mo 
* sờ mó 
+ さわる 
- [触る]

@

@so mot 
* số một 
+ いちばん 
- [一番]

@

@so nguoi 
* số người 
+ にんずう 
- [人数]

@

@so sanh 
* so sánh 
+ くらべる 
- [比べる]

@

@so tai khoan 
* số tài khoản 
+ こうざばんごう 
- [口座番号]

@

@so thich 
* sở thích 
+ しゅみ 
- [趣味]

@

@so truong 
* sở trường 
+ ちょうしょ 
- [長所]

@

@soi 
* soi 
+ てらす 
- [照らす]

@

@soi 
* sôi 
+ わかす 
- [沸かす]

@

@soi noi 
* sôi nổi 
+ かっぱつ 
- [活発]

@

@som 
* sớm 
+ はやい 
- [早い]

@

@son 
* sơn 
+ ぬる 
- [塗る]

@

@song 
* sóng 
+ なみ 
- [波]

@

@song 
* sông 
+ かわ 
- [川]

@

@song 
* sống 
+ いきる 
- [生きる]

@

@sot 
* sốt 
+ ねつ 
- [熱]

@

@sot ruot 
* sốt ruột 
+ いらいらする 
- [いらいらする]

@


