﻿@si da 
* si đa 
+ エイズ 
- [エイズ]

@

@sieu thi 
* siêu thị 
+ スーパーマーケット 
- [スーパーマーケット]

@

@sinh de 
* sinh đẻ 
+ うむ、しゅっさん 
- [産む、出産]

@

@sinh hoat 
* sinh hoạt 
+ せいかつ 
- [生活]

@

@sinh ra 
* sinh ra 
+ うまれる 
- [生まれる]

@

@sinh vien 
* sinh viên 
+ がくせい 
- [学生]

@

@sinh vien dai hoc 
* sinh viên đại học 
+ だいがくせい 
- [大学生]

@


