﻿@sa mac 
* sa mạc 
+ さばく 
- [砂漠]

@

@sac 
* sắc 
+ するどい 
- [鋭い]

@

@sac so 
* sặc sỡ 
+ はでな 
- [派手な]

@

@sach 
* sách 
+ ほん 
- [本]

@

@sach 
* sạch 
+ せいけつな 
- [清潔な]

@

@sach giao khoa 
* sách giáo khoa 
+ きょうかしょ 
- [教科書]

@

@sai 
* sai 
+ ちがう 
- [違う]

@

@sai lam 
* sai lằm 
+ あやまる 
- [誤る]

@

@san bay 
* sân bay 
+ くうこう 
- [空港]

@

@san ho 
* san hô 
+ さんご 
- [珊瑚]

@

@san khau 
* sân khấu 
+ ぶたい 
- [舞台]

@

@san nha 
* sàn nhà 
+ ゆか 
- [床]

@

@san van dong thi dau 
* sân vận động thi đấu 
+ きょうぎじょう 
- [競技場]

@

@san vuon 
* sân vừơn 
+ にわ 
- [庭]

@

@san xuat 
* sản xuất 
+ せいさんする 
- [生産する]

@

@sang hom sau 
* sáng hôm sau 
+ よくちょう 
- [翌朝]

@

@sang kien 
* sáng kiến 
+ アイデア 
- [アイデア]

@

@sang mai 
* sáng mai 
+ みょうちょう 
- [明朝]

@

@sang nam 
* sang năm 
+ らいねん 
- [来年]

@

@sang nay 
* sáng nay 
+ けさ 
- [今朝]

@

@sang som 
* sáng sớm 
+ そうちょう 
- [早朝]

@

@sang sua 
* sáng sủa 
+ あかるい 
- [明るい]

@

@sang xe 
* sang xe 
+ のりかえる 
- [乗り換える]

@

@sao 
* sao 
+ ほし 
- [星]

@

@sao 
* sáo 
+ ふえ 
- [笛]

@

@sashimi 
* sashimi 
+ さしみ 
- [刺身]

@

@sat ben 
* sắt bén 
+ するどい 
- [鋭い]

@

@sau 
* sau 
+ うしろ 
- [後ろ]

@

@sau 
* sáu 
+ ろく 
- [六]

@

@sau 
* sâu 
+ ふかい 
- [深い]

@

@sau day 
* sau đây 
+ これから 
- [これから]

@

@sau day la 
* sau đây là 
+ これから 
- [これから]

@

@sau do 
* sau dó 
+ それから 
- [それから]

@

@sau nay 
* sau này 
+ こんご 
- [今後]

@

@say me 
* say mê 
+ むちゅう 
- [夢中]

@

@say ruou 
* say rượu 
+ よう 
- [酔う]

@

@say song 
* say sóng 
+ ふなよい 
- [船酔い]

@


