﻿@ru 
* rủ 
+ さそう 
- [誘う]

@

@ru re 
* rủ rê 
+ さそう 
- [誘う]

@

@ru xuong 
* rũ xuống 
+ たれる 
- [垂れる]

@

@rua 
* rửa 
+ あらう 
- [洗う]

@

@rua anh 
* rửa ảnh 
+ げんぞう 
- [現像]

@

@rua mat 
* rửa mặt 
+ せんがん 
- [洗顔]

@

@ruc ro 
* rực rỡ 
+ ごうかな 
- [豪華な]

@

@rung 
* rừng 
+ もり 
- [森]

@

@ruong 
* ruộng 
+ たんぼ 
- [田んぼ]

@

@ruot 
* ruột 
+ ちょう、もつ 
- [腸、もつ]

@

@ruot thua 
* ruột thừa 
+ もうちょうえん 
- [盲腸炎]

@

@ruou 
* rượu 
+ さけ 
- [酒]

@

@ruou manh 
* rượu mạnh 
+ ブランデー 
- [ブランデー]

@

@ruou sake nhat ban 
* rượu sake nhật bản 
+ にほんしゅ 
- [日本酒]

@

@ruou vang 
* rượu vang 
+ ワイン 
- [ワイン]

@

@ruou whisky 
* rượu whisky 
+ ウイスキー 
- [ウイスキー]

@

@rut gon 
* rút gọn 
+ ちぢむ 
- [縮む]

@

@rut re nhut nhat 
* rụt rè nhút nhát 
+ きがちいさい 
- [気が小さい]

@


