﻿@ro 
* rõ 
+ よく 
- [よく]

@

@ro rang 
* rõ ràng 
+ はっきり 
- [はっきり]

@

@roi 
* rối 
+ もう 
- [もう]

@

@roi 
* rồi 
+ もう 
- [もう]

@

@roi 
* rơi 
+ ちる、おちる 
- [散る、落ちる]

@

@roi rot 
* rơi rớt 
+ ふる 
- [降る]

@

@ron 
* rốn 
+ へそ 
- [臍]

@

@rong 
* rộng 
+ ひろい 
- [広い]

@


