﻿@ra hoa ra hoa 
* ra hoa ra hoa 
+ みのる 
- [実る]

@

@ra khoi 
* ra khỏi 
+ でる 
- [出る]

@

@ra ngoai 
* ra ngoài 
+ でかける 
- [出掛ける]

@

@ra trai giuong 
* ra trải giường 
+ シーツ 
- [シーツ]

@

@rac 
* rác 
+ ごみ 
- [塵]

@

@rac roi 
* rắc rối 
+ めんどくさい 
- [めんどくさい]

@

@radio 
* rađiô 
+ ラジオ 
- [ラジオ]

@

@ram 
* rắm 
+ おなら 
- [おなら]

@

@ram nang 
* rám nắng 
+ ひやけ 
- [日焼け]

@

@ram-bong 
* ram-bông 
+ はむ 
- [ハム]

@

@ran 
* rán 
+ あげる 
- [揚げる]

@

@ran muc 
* rân mực 
+ いかのあし、げそ 
- [いかの足、げそ]

@

@rang 
* răng 
+ は 
- [歯]

@

@rang sau 
* răng sâu 
+ むしば 
- [虫歯]

@

@ranh 
* rãnh 
+ ひま 
- [暇]

@

@ranh roi 
* rảnh rỗi 
+ ひま 
- [暇]

@

@rap chieu phim 
* rạp chiếu phim 
+ えいがかん 
- [映画館]

@

@rat lam 
* rất lắm 
+ とても 
- [とても]

@

@rau 
* rau 
+ やさい 
- [野菜]

@

@rau 
* râu 
+ ひげ 
- [髭]

@

@rau co 
* rau cỏ 
+ あおもの 
- [青物]

@

@rau cuc 
* rau cúc 
+ しゅんぎく 
- [春菊]

@

@ray ruc 
* ray rức 
+ とげとげしい 
- [とげとげしい]

@


