﻿@pha 
* phá 
+ わる 
- [割る]

@

@pha 
* phà 
+ フェリー 
- [フェリー]

@

@pha hoai 
* phá hoại 
+ こわす 
- [壊す]

@

@pha hoai moi truong 
* phá hoại môi trường 
+ かんきょうはかい 
- [環境破壊]

@

@phai 
* phải 
+ みぎ 
- [右]

@

@phai tra tien 
* phải trả tiền 
+ ゆうりょう 
- [有料]

@

@pham loi 
* phạm lỗi 
+ ぐれる 
- [愚れる]

@

@pham nhan 
* phạm nhân 
+ はんにん 
- [犯人]

@

@pham phap 
* phạm pháp 
+ ふほう 
- [不法]

@

@pham vi 
* phạm vi 
+ はんい 
- [範囲]

@

@phan 
* phấn 
+ ふん 
- [糞]

@

@phan biet chung toc 
* phân biệt chủng tộc 
+ じんしゅさべつ 
- [人種差別]

@

@phan boi 
* phản bội 
+ うらぎる 
- [裏切る]

@

@phan doi 
* phản đối 
+ はんたいする 
- [反対する]

@

@phan nan 
* phàn nàn 
+ くじょうをいう 
- [苦情を言う]

@

@phan phoi 
* phân phối 
+ くばる 
- [配る]

@

@phan thuong 
* phần thưởng 
+ しょうひん 
- [賞品]

@

@phao 
* pháo 
+ ばくちく 
- [爆竹]

@

@phap 
* pháp 
+ フランス 
- [フランス]

@

@phap luat 
* pháp luật 
+ ほうりつ 
- [法律]

@

@phat 
* phạt 
+ ばっする 
- [罰する]

@

@phat am 
* phát âm 
+ はつおん 
- [発音]

@

@phat chuyen nhanh 
* phát chuyển nhanh 
+ そくたつ 
- [速達]

@

@phat giao 
* phật giáo 
+ ぶっきょう 
- [仏教]

@

@phat hanh 
* phát hành 
+ はっこうする 
- [発行する]

@

@phat thanh 
* phát thanh 
+ ほうそう 
- [放送]

@

@phat thich ca 
* phật thích ca 
+ しゃか 
- [釈迦]

@

@phat tu 
* phật tử 
+ ぶっきょうと 
- [仏教徒]

@

@phau thuat 
* phẫu thuật 
+ しゅじゅつ 
- [手術]

@

@phen chua 
* phèn chua 
+ みょうばん 
- [みょうばん]

@

@phi van chuyen 
* phí vận chuyển 
+ うんちん 
- [運賃]

@

@phia dang kia 
* phía đằng kia 
+ あちら、あっち 
- [あちら、あっち]

@

@phia dong 
* phía đông 
+ ひがし 
- [東]

@

@phia kia 
* phía kia 
+ そちら、そっち 
- [そちら、そっち]

@

@phia nam 
* phía nam 
+ みなみ 
- [南]

@

@phia nay 
* phía này 
+ こちら、こっち 
- [こちら、こっち]

@

@phia phan doi 
* phía phản đối 
+ はんたいがわ 
- [反対側]

@

@phia sau 
* phía sau 
+ うら、うしろ 
- [裏、後ろ]

@

@phia tay 
* phía tây 
+ にし 
- [西]

@

@phia truoc 
* phía trước 
+ しょうめん 
- [正面]

@

@phich cam 
* phích cắm 
+ スイッチ 
- [スイッチ]

@

@phien 
* phiền 
+ わずらわしい 
- [煩わしい]

@

@phien dien 
* phiến diện 
+ いっぽうてき 
- [一方的]

@

@phieu nhap canh 
* phiếu nhập cảnh 
+ にゅうこくカード 
- [入国カード]

@

@phieu xuat canh 
* phiếu xuất cảnh 
+ しゅっこくカード 
- [出国カード]

@

@phim 
* phim 
+ えいが 
- [映画]

@

@phim anh 
* phim ảnh 
+ フィルム 
- [フィルム]

@

@phim mau 
* phim màu 
+ カラーフィルム 
- [カラーフィルム]

@

@pho 
* phở 
+ こめうどん 
- [米うどん]

@

@pho mai 
* phô mai 
+ ちーず 
- [チーズ]

@

@phoi 
* phổi 
+ はい 
- [肺]

@

@phon vinh 
* phồn vinh 
+ はんえい 
- [繁栄]

@

@phong 
* phòng 
+ へや 
- [部屋]

@

@phong an 
* phòng ăn 
+ しょくどう 
- [食堂]

@

@phong bi 
* phong bì 
+ ふうとう 
- [封筒]

@

@phong canh 
* phong cảnh 
+ けしき 
- [景色]

@

@phong cho 
* phòng chờ 
+ まちあいしつ 
- [待合室]

@

@phong chong 
* phòng chống 
+ ふせぐ、ぼうし 
- [防ぐ、防止]

@

@phong doi 
* phòng đôi 
+ ダブルルーム 
- [ダブルルーム]

@

@phong don 
* phòng đơn 
+ シングルルーム 
- [シングルルーム]

@

@phong khach 
* phòng khách 
+ いま 
- [居間]

@

@phong ngua 
* phòng ngừa 
+ ふせぐ 
- [防ぐ]

@

@phong phu 
* phong phú 
+ ゆたか 
- [豊か]

@

@phong van 
* phỏng vấn 
+ ほうもん 
- [訪問]

@

@phong ve sinh 
* phòng vệ sinh 
+ トイレ 
- [トイレ]

@

@phong ve sinh cong 
* phòng vệ sinh công 
+ こうしゅうトイレ 
- [公衆トイレ]

@

@phu hop 
* phù hợp 
+ あう 
- [合う]

@

@phu them 
* phụ thêm 
+ ついかする 
- [追加する]

@

@phuc loi xa hoi 
* phúc lợi xã hội 
+ しゃかいふくし 
- [社会福祉]

@

@phuc tap 
* phức tạp 
+ ふくざつ 
- [複雑]

@

@phuc vu 
* phục vụ 
+ つとめる 
- [勤める]

@

@phuong huong 
* phương hướng 
+ ほうこう 
- [方向]

@

@phuong phap 
* phương pháp 
+ ほうほう 
- [方法]

@

@phuong tay 
* phương tây 
+ せいおう、せいよう 
- [西欧、西洋]

@

@phut 
* phút 
+ ふん 
- [分]

@


