﻿@on 
* ồn 
+ うるさい 
- [うるさい]

@

@on 
* ơn 
+ おん 
- [恩]

@

@on ao 
* ồn ào 
+ さわがしい 
- [騒がしい]

@

@on hoa 
* ôn hòa 
+ おとなしい 
- [おとなしい]

@

@ong 
* ông 
+ そふ 
- [祖父]

@

@ong hut 
* ống hút 
+ ストロー 
- [ストロー]

@

@ong mat 
* ong mật 
+ はち 
- [蜂]

@


