﻿@o 
* ô 
+ かさ 
- [傘]

@

@o 
* ở 
+ すむ 
- [住む]

@

@o cam dien 
* ở cắm điện 
+ コンセント 
- [コンセント]

@

@o chuot toi tan 
* ổ chuột tồi tàn 
+ スラム 
- [スラム]

@

@o dang kia 
* ở đằng kia 
+ あそこ 
- [あそこ]

@

@o dau 
* ở đâu 
+ どこ 
- [どこ]

@

@o dau ? 
* ở đâu ? 
+ どこ? 
- [どこ?]

@

@o dau cung 
* ở đâu cũng 
+ どこでも 
- [どこでも]

@

@o day 
* ở đây 
+ ここ 
- [ここ]

@

@o day cung 
* ở đây cũng 
+ ここでも 
- [ここでも]

@

@o do 
* ở đó 
+ そこ 
- [そこ]

@

@o do cung 
* ở đó cũng 
+ あそこでも 
- [あそこでも]

@

@o nhiem 
* ô nhiễm 
+ こうがい 
- [公害]

@


