﻿@nu tiep vien hang khong 
* nữ tiếp viên hàng không 
+ スチュワーデス 
- [スチュワーデス]

@

@nua dem 
* nửa đêm 
+ よなか 
- [夜中]

@

@nua nam 
* nửa năm 
+ はんとし 
- [半年]

@

@nua ngay 
* nửa ngày 
+ はんにち 
- [半日]

@

@nua thang 
* nửa tháng 
+ はんつき 
- [半月]

@

@nui 
* núi 
+ やま 
- [山]

@

@nui lua 
* núi lửa 
+ かざん 
- [火山]

@

@nuoc 
* nước 
+ みず 
- [水]

@

@nuoc che 
* nước chè 
+ ちゃ 
- [茶]

@

@nuoc dang phat trien 
* nước đang phát triển 
+ はってんとじょう 
- [発展途上]

@

@nuoc hoa 
* nước hoa 
+ こうすい 
- [香水]

@

@nuoc malaysia 
* nước malaysia 
+ マレーシア 
- [マレーシア]

@

@nuoc mat 
* nước mắt 
+ なみだ 
- [涙]

@

@nuoc may 
* nước máy 
+ すいどうすい 
- [水道水]

@

@nuoc mui 
* nước mũi 
+ はなみず 
- [鼻水]

@

@nuoc ngot 
* nước ngọt 
+ ジュース 
- [ジュース]

@

@nuoc nong 
* nước nóng 
+ ホットシャワー 
- [ホットシャワー]

@

@nuoc philippin 
* nước philippin 
+ フィリピン 
- [フィリピン]

@

@nuoc san xuat 
* nước sản xuất 
+ げんさんち 
- [原産地]

@

@nuoc singapore 
* nước singapore 
+ シンガポール 
- [シンガポール]

@

@nuoc soi 
* nước sôi 
+ ゆ 
- [湯]

@

@nuoc sot 
* nước sốt 
+ ソース 
- [ソース]

@

@nuoc suoi 
* nước suối 
+ ミネラルウオーター 
- [ミネラルウオーター]

@

@nuoc tuong 
* nước tương 
+ しょうゆ 
- [醤油]

@

@nuoc tuong Nhat 
* nước tương Nhật 
+ にほんのしょうゆ 
- [日本の醤油]

@

@nuoc uong 
* nước uống 
+ いんりょうすい 
- [飲料水]

@

@nuoi 
* nuôi 
+ かう 
- [飼う]

@

@nuoi duong 
* nuôi dưỡng 
+ えいよう、そだてる 
- [栄養、育てる]

@

@nuong 
* nương 
+ はたけ 
- [畑]

@

@nuong 
* nướng 
+ やく 
- [焼く]

@

@nut 
* nút 
+ ボタン 
- [釦]

@


