﻿@no 
* no 
+ まんぷく 
- [満腹]

@

@no 
* nó 
+ あいつ 
- [あいつ]

@

@no 
* nổ 
+ ばくはつする 
- [爆発する]

@

@no 
* nở 
+ さく 
- [咲く]

@

@no 
* nợ 
+ しゃっきん 
- [借金]

@

@noi 
* nói 
+ はなし、いう 
- [話、言う]

@

@noi 
* nổi 
+ うく 
- [浮く]

@

@noi 
* nơi 
+ ところ 
- [所]

@

@noi,cho 
* nơi chỗ 
+ ところ 
- [所]

@

@noi chung 
* nói chung 
+ いっぱんてき 
- [一般的]

@

@noi chuyen 
* nói chuyện 
+ はなす 
- [話す]

@

@noi com dien 
* nồi cơm điện 
+ すいはんき 
- [炊飯器]

@

@noi doi 
* nói dối 
+ うそ 
- [嘘]

@

@noi dung 
* nội dung 
+ ないよう 
- [内容]

@

@noi muc dich 
* nơi mục đích 
+ もくてきち 
- [目的地]

@

@noi nhau 
* nối nhau 
+ せつぞく 
- [接続]

@

@noi nho 
* nói nhỏ 
+ こえがちいさい 
- [声が小さい]

@

@noi that thi 
* nói thật thì 
+ じつは 
- [実は]

@

@noi tieng 
* nổi tiếng 
+ ゆうめいな 
- [有名な]

@

@noi to 
* nói to 
+ こえがおおきい 
- [声が大きい]

@

@noi tro 
* nội trợ 
+ しゅふ 
- [主婦]

@

@non 
* nôn 
+ はく 
- [吐く]

@

@nong 
* nóng 
+ あつい 
- [暑い]

@

@nong dan 
* nông dân 
+ のうみん 
- [農民]

@

@nong nghiep 
* nông nghiệp 
+ のうぎょう 
- [農業]

@

@nong tinh 
* nóng tính 
+ きがみじかい 
- [気が短い]

@


