﻿@nha 
* nhà 
+ うち 
- [家]

@

@nha 
* nhã 
+ じみな 
- [地味な]

@

@nha bep 
* nhà bếp 
+ だいどころ 
- [台所]

@

@nha cao tang 
* nhà cao tầng 
+ こうそうびる 
- [高層ビル]

@

@nha chinh tri 
* nhà chính trị 
+ せいじか 
- [政治家]

@

@nha cho thue 
* nhà cho thuê 
+ かしや 
- [貸家]

@

@nha ga 
* nhà ga 
+ えき 
- [駅]

@

@nha hang 
* nhà hàng 
+ れすとらん 
- [レストラン]

@

@nha may 
* nhà máy 
+ こうじょう 
- [工場]

@

@nha si 
* nha sĩ 
+ はいしゃ 
- [歯医者]

@

@nha tho 
* nhà thờ 
+ きょうかい 
- [教会]

@

@nha tu 
* nhà tù 
+ けいむしょ 
- [刑務所]

@

@nhac lai 
* nhắc lại 
+ くりかえす 
- [繰り返す]

@

@nham 
* nhầm 
+ まちがい 
- [間違い]

@

@nham 
* nhằm 
+ めざす 
- [目指す]

@

@nhan 
* nhân 
+ もらう 
- [貰う]

@

@nhan 
* nhẫn 
+ ゆびわ 
- [指輪]

@

@nhan 
* nhận 
+ うけとる 
- [受け取る]

@

@nhan chung 
* nhân chứng 
+ しょうにん 
- [証人]

@

@nhan dan 
* nhân dân 
+ こくみん 
- [国民]

@

@nhan nai 
* nhẫn nại 
+ がまんする 
- [我慢する]

@

@nhan ra 
* nhận ra 
+ きになる 
- [気になる]

@

@nhan thuc 
* nhận thức 
+ みとめる 
- [認める]

@

@nhan vien ban hang 
* nhân viên bán hàng 
+ てんいん 
- [店員]

@

@nhan vien cong ty 
* nhân viên công ty 
+ かいしゃいん 
- [会社員]

@

@nhanh 
* nhanh 
+ はやい 
- [早い]

@

@nhanh tay 
* nhanh tay 
+ てばやい 
- [手早い]

@

@nhap canh 
* nhập cảnh 
+ にゅうこく 
- [入国]

@

@nhap canh trai phep 
* nhập cảnh trái phép 
+ ふほうにゅうこく 
- [不法入国]

@

@nhap hoc 
* nhập học 
+ にゅうがく 
- [入学]

@

@nhap khau 
* nhập khẩu 
+ ゆにゅう 
- [輸入]

@

@nhap lau 
* nhập lậu 
+ みつゆ 
- [密輸]

@

@nhap nho 
* nhấp nhô 
+ ただよう 
- [漂う]

@

@nhat 
* nhát 
+ ひろう 
- [拾う]

@

@nhat 
* nhạt 
+ うすい 
- [薄い]

@

@nhat ban 
* nhật bản 
+ にほん 
- [日本]

@

@nhat dinh 
* nhất định 
+ ぜひ 
- [是非、必ず]

@

@nhat ky 
* nhật ký 
+ にっき 
- [日記]

@

@nhay mua 
* nhảy múa 
+ おどる 
- [躍る]

@

@nhe 
* nhẹ 
+ かるい 
- [軽い]

@

@nhiem 
* nhiễm 
+ ひく 
- [引く]

@

@nhiet do 
* nhiệt độ 
+ おんど 
- [温度]

@

@nhiet ke 
* nhiệt kế 
+ たいおんけい 
- [体温計]

@

@nhieu 
* nhiêù 
+ おおい 
- [多い]

@

@nhieu 
* nhiều 
+ たくさん 
- [たくさん]

@

@nhieu khi 
* nhiều khi 
+ しばしば 
- [しばしば]

@

@nhieu qua qua muc 
* nhiều quá quá mức 
+ あまり 
- [あまり]

@

@nho 
* nho 
+ ぶどう 
- [葡萄]

@

@nho 
* nhỏ 
+ ちいさい 
- [小さい]

@

@nho 
* nhổ 
+ ぬく 
- [抜く]

@

@nho 
* nhớ 
+ なつかしい 
- [懐かしい]

@

@nho 
* nhờ 
+ たのむ 
- [頼む]

@

@nho kho 
* nho khô 
+ ほしぶどう 
- [干しぶどう]

@

@nho lai 
* nhớ lại 
+ おもいだす 
- [思い出す]

@

@nho nhoi 
* nhỏ nhoi 
+ こまかい 
- [細かい]

@

@nho nhung 
* nhớ nhung 
+ こいしい 
- [恋しい]

@

@nhom 
* nhòm 
+ のぞく 
- [覗く]

@

@nhom mau 
* nhóm máu 
+ けつえきがた 
- [血液型]

@

@nhon nhip 
* nhộn nhịp 
+ にぎやかな 
- [賑やかな]

@

@nhot 
* nhọt 
+ くすぐったい 
- [くすぐったい]

@

@nhu tre con 
* như trẻ con 
+ こどもっぽい 
- [子供っぽい]

@

@nhung 
* nhưng 
+ しかし 
- [しかし]

@

@nhung cai do 
* những cái đó 
+ それら 
- [それら]

@

@nhung ngay gan day 
* những ngày gần dây 
+ このごろ 
- [この頃]

@

@nhuoc diem 
* nhược điểm 
+ たんしょ 
- [短所]

@

@nhuom 
* nhuộm 
+ そめる 
- [染める]

@

@nhut lu khu 
* nhut lù khù 
+ にぶい 
- [鈍い]

@


