﻿@nga 
* nga 
+ ロシア 
- [ロシア]

@

@nga 
* ngã 
+ ころぶ 
- [転ぶ]

@

@nga tu 
* ngã tư 
+ こうさてん 
- [交差点]

@

@ngac nhien 
* ngạc nhiên 
+ おどろく 
- [驚く]

@

@ngai 
* ngại 
+ えんりょする 
- [遠慮する]

@

@ngam 
* ngâm 
+ ひたす 
- [浸す]

@

@ngan 
* ngăn 
+ みじかい 
- [短い]

@

@ngan 
* ngắn 
+ みじかい 
- [短い]

@

@ngan han 
* ngắn hạn 
+ たんき 
- [短期]

@

@nganh che tao 
* ngành chế tạo 
+ せいぞうぎょう 
- [製造業]

@

@nganhang 
* ngânhàng 
+ ぎんこう 
- [銀行]

@

@ngau nhien 
* ngẫu nhiên 
+ ぐうぜん 
- [偶然]

@

@ngay 
* ngay 
+ すぐに 
- [すぐに]

@

@ngay 
* ngày 
+ にち 
- [日]

@

@ngay da dinh 
* ngày đã định 
+ きじつ 
- [期日]

@

@ngay kia 
* ngày kia 
+ おとつい 
- [おとつい]

@

@ngay ky niem 
* ngày kỷ niệm 
+ きねんび 
- [記念日]

@

@ngay lap tuc 
* ngay lập tức 
+ すぐに 
- [すぐに]

@

@ngay le 
* ngày lễ 
+ さいじつ 
- [祭日]

@

@ngay lien 
* ngay liền 
+ いまにも 
- [今にも]

@

@ngay mai 
* ngày mai 
+ あした 
- [明日]

@

@ngay mot 
* ngày mốt 
+ あさって 
- [明後日]

@

@ngay nay 
* ngày nay 
+ きょう 
- [今日]

@

@ngay nghi 
* ngày nghỉ 
+ きゅうじつ 
- [休日]

@

@ngay sinh 
* ngày sinh 
+ せいねんがっぴ 
- [生年月日]

@

@ngay sinh nhat 
* ngày sinh nhật 
+ たんじょうび 
- [誕生日]

@

@ngay xua 
* ngày xưa 
+ むかし 
- [昔]

@

@nghe 
* nghe 
+ きく 
- [聞く]

@

@nghe nhan 
* nghệ nhân 
+ げいじゅつか 
- [芸術家]

@

@nghe thuat 
* nghệ thuật 
+ げいじゅつ 
- [芸術]

@

@ngheo 
* nghèo 
+ びんぼうな 
- [貧乏な]

@

@ngheu 
* nghêu 
+ あさり 
- [あさり]

@

@ngheu lon 
* nghêu lớn 
+ はまぐり 
- [はまぐり]

@

@nghi 
* nghi 
+ やすむ 
- [休む]

@

@nghi 
* nghỉ 
+ やすみ、やすむ 
- [休み、休む]

@

@nghi he 
* nghỉ hè 
+ なつやすみ 
- [夏休み]

@

@nghi ngo 
* nghi ngờ 
+ うたがう 
- [疑う]

@

@nghi ngoi 
* nghỉ ngơi 
+ きゅうけい 
- [休憩]

@

@nghi trua 
* nghỉ trưa 
+ ひるやすみ 
- [昼休み]

@

@nghi van 
* nghi vấn 
+ ぎもん 
- [疑問]

@

@nghia vu 
* nghĩa vụ 
+ ぎむ 
- [義務]

@

@nghiem cuu 
* nghiêm cứu 
+ けんきゅうする 
- [研究する]

@

@nghiem khac 
* nghiêm khác 
+ ていたい 
- [手痛い]

@

@nghiem khac 
* nghiêm khắc 
+ きびしい 
- [厳しい]

@

@nghiem trong 
* nghiêm trọng 
+ しんこく 
- [深刻]

@

@ngo 
* ngô 
+ とうもろこし 
- [とうもろこし]

@

@ngo tay 
* ngò tây 
+ ぱせり 
- [パセリ]

@

@ngoai 
* ngoài 
+ そと 
- [外]

@

@ngoai giao 
* ngoại giao 
+ がいこう 
- [外交]

@

@ngoai o 
* ngoại ô 
+ こうがい 
- [郊外]

@

@ngoai quoc 
* ngoại quốc 
+ がいこく 
- [外国]

@

@ngoai te 
* ngoại tệ 
+ がいか 
- [外貨]

@

@ngoai thuong 
* ngoại thương 
+ ぼうえき 
- [貿易]

@

@ngoai tru 
* ngoại trừ 
+ かぎる 
- [限る]

@

@ngoan 
* ngoan 
+ ぎょうぎがいい 
- [行儀が良い]

@

@ngoc bich 
* ngọc bích 
+ ひすい 
- [ひすい]

@

@ngoc trai 
* ngọc trai 
+ しんじゅ 
- [真珠]

@

@ngoi 
* ngồi 
+ すわる 
- [座る]

@

@ngon 
* ngon 
+ おいしい 
- [おいしい]

@

@ngon giua 
* ngón giữa 
+ なかゆび 
- [中指]

@

@ngon nhan 
* ngón nhẫn 
+ くすりゆび 
- [薬指]

@

@ngon tay 
* ngón tay 
+ ゆび 
- [指]

@

@ngon ut 
* ngón út 
+ こゆび 
- [小指]

@

@ngot 
* ngọt 
+ あまい 
- [甘い]

@

@ngu 
* ngủ 
+ ねる 
- [寝る]

@

@ngu phap 
* ngữ pháp 
+ ぶんぽう 
- [文法]

@

@ngu xuan 
* ngu xuẩn 
+ ばか 
- [馬鹿]

@

@ngua 
* ngứa 
+ かゆい 
- [かゆい]

@

@nguc 
* ngực 
+ むね 
- [胸]

@

@ngung 
* ngưng 
+ やめる、とまる 
- [辞める、止まる]

@

@nguoc 
* ngược 
+ ぎゃく 
- [逆]

@

@nguoi 
* nguôi 
+ ぬるい 
- [温い]

@

@nguoi 
* nguội 
+ つめたい 
- [冷たい]

@

@nguoi ban hang 
* người bán hàng 
+ セールスマン 
- [セールスマン]

@

@nguoi bao lanh 
* người bảo lãnh 
+ ほしょうにん 
- [保証人]

@

@nguoi chieu vo 
* người chiều vợ 
+ あいさいか 
- [愛妻家]

@

@nguoi chup anh 
* người chụp ảnh 
+ カメラマン 
- [カメラマン]

@

@nguoi di 
* nguội đi 
+ さめる 
- [冷める]

@

@nguoi du lich 
* người du lịch 
+ りょこうしゃ 
- [旅行者]

@

@nguoi duoc uy quy 
* người được ủy quy 
+ だいりにん 
- [代理人]

@

@nguoi gia 
* người già 
+ ろうじん 
- [老人]

@

@nguoi gui 
* người gửi 
+ さしだしにん 
- [差出人]

@

@nguoi han quoc 
* người hàn quốc 
+ かんこくじん 
- [韓国人]

@

@nguoi hay uong ruou 
* người hay uống rượu 
+ さけのみ 
- [酒飲み]

@

@nguoi khac 
* người khác 
+ たにん 
- [他人]

@

@nguoi khong tot 
* ngừơi không tốt 
+ ふしんせつ 
- [不親切]

@

@nguoi kia 
* người kia 
+ あのひと 
- [あの人]

@

@nguoi lao dong 
* người lao động 
+ ろうどうしゃ 
- [労働者]

@

@nguoi lon 
* người lớn 
+ おとな 
- [大人]

@

@nguoi moi gioi bat dong san 
* người môi giới bất động sản 
+ ふどうさんや 
- [不動産屋]

@

@nguoi nhat ban 
* người nhật bản 
+ にほんじん 
- [日本人]

@

@nguoi nuoc ngoai 
* người nước ngoài 
+ がいこくじん 
- [外国人]

@

@nguoi tinh 
* người tình 
+ あいじん 
- [愛人]

@

@nguoi tot 
* người tốt 
+ しんせつな 
- [親切な]

@

@nguoi trung quoc 
* người trung quốc 
+ ちゅうごくじん 
- [中国人]

@

@nguy hiem 
* nguy hiểm 
+ あぶない 
- [危ない]

@

@nguy kich 
* nguy kịch 
+ じゅうたい 
- [重体]

@

@nguyen nhan 
* nguyên nhân 
+ げんいん 
- [原因]

@

@nguyen tu 
* nguyên tử 
+ げんしりょく 
- [原子力]

@


