﻿@nam 
* nam 
+ みなみ 
- [南]

@

@nam 
* năm 
+ ご 
- [五]

@

@nam 
* nắm 
+ にぎる 
- [握る]

@

@nam 
* nằm 
+ よこになる 
- [横になる]

@

@nam doc 
* nấm độc 
+ どくきのこ 
- [毒きのこ]

@

@nam dong co 
* nấm đông cô 
+ しいたけ 
- [しいたけ]

@

@nam huong 
* nấm hương 
+ しいたけ 
- [しいたけ(北部)]

@

@nam lay 
* nắm lấy 
+ とらえる 
- [捕らえる]

@

@nam meo 
* nấm mèo 
+ きくらげ 
- [きくらげ]

@

@nam mo 
* nằm mơ 
+ ゆめをみる 
- [夢を見る]

@

@nam nay 
* năm nay 
+ ことし 
- [今年]

@

@nam ngoai 
* năm ngoái 
+ きょねん 
- [去年]

@

@nam rap 
* nằm rạp 
+ ふせる 
- [伏せる]

@

@nam roi 
* năm rồi 
+ きょねん 
- [去年]

@

@nam rom 
* nấm rơm 
+ まっしゅるーむ 
- [マッシュルーム]

@

@nam sau 
* năm sau 
+ らいねん 
- [来年]

@

@nan chi 
* nản chí 
+ たるむ 
- [弛む]

@

@nang 
* nặng 
+ おもい 
- [重い]

@

@nang luc 
* năng lực 
+ のうりょく 
- [能力]

@

@nang nhoc 
* nặng nhọc 
+ きつい 
- [きつい]

@

@nang sang 
* nắng sáng 
+ あさひ 
- [朝日]

@

@nao 
* não 
+ のう 
- [脳]

@

@nap vao 
* nạp vào 
+ おさめる 
- [納める]

@

@nau 
* náu 
+ かくれる 
- [隠れる]

@

@nau 
* nấu 
+ にる、たく 
- [煮る、炊く]

@

@nau soi 
* nấu sôi 
+ にる 
- [煮る]

@

@nay 
* này 
+ この 
- [此の]

@


