﻿@mu 
* mũ 
+ ぼうし 
- [帽子]

@

@mua 
* mua 
+ かう 
- [買う]

@

@mua 
* mùa 
+ きせつ 
- [季節]

@

@mua 
* mưa 
+ あめ 
- [雨]

@

@mua dan toc 
* múa dân tộc 
+ みんぞくぶよう 
- [民族舞踊]

@

@mua dong 
* mùa đông 
+ ふゆ 
- [冬]

@

@mua he 
* mùa hè 
+ なつ 
- [夏]

@

@mua mua 
* mùa mưa 
+ うき 
- [雨季]

@

@mua nang 
* mùa nắng 
+ かんき 
- [乾季]

@

@mua sam 
* mua sắm 
+ かいもの 
- [買い物]

@

@mua thu 
* mùa thu 
+ あき 
- [秋]

@

@mua xuan 
* mùa xuân 
+ はる 
- [春]

@

@muc 
* múc 
+ くむ 
- [汲む]

@

@muc 
* mực 
+ イカ 
- [イカ]

@

@muc dich 
* mục đích 
+ もくてき 
- [目的]

@

@muc tieu 
* mục tiêu 
+ もくひょう 
- [目標]

@

@mui 
* mùi 
+ におい 
- [匂い]

@

@mui dat 
* mũi đất 
+ みさき 
- [岬]

@

@mun 
* mụn 
+ かいよう 
- [潰瘍]

@

@muoi 
* muối 
+ しお 
- [塩]

@

@muoi 
* mười 
+ じゅう、10 
- [十]

@

@muon 
* muốn 
+ ほしい 
- [欲しい]

@

@muon 
* muộn 
+ おそい 
- [遅い]

@

@muon 
* mượn 
+ かりる 
- [借りる]

@

@mut 
* mứt 
+ ジャム 
- [ジャム]

@


