﻿@mo 
* mỡ 
+ しぼう、あぶらみ 
- [脂肪、脂身]

@

@mo 
* mở 
+ あける 
- [開ける]

@

@mo cua 
* mở cửa 
+ かいほうする 
- [開放する]

@

@mo hoi 
* mồ hôi 
+ あせ 
- [汗]

@

@mo ra 
* mơ ra 
+ ひらく 
- [開く]

@

@mo rong 
* mở rộng 
+ ひろげる 
- [広げる]

@

@mo uoc 
* mơ ước 
+ のぞむ、ゆめ 
- [望む、夢]

@

@moc nhi 
* mộc nhĩ 
+ きくらげ 
- [きくらげ(北部)]

@

@moi 
* môi 
+ くちびる 
- [唇]

@

@moi 
* mới 
+ あたらしい 
- [新しい]

@

@moi cuoi 
* mới cưới 
+ しんこん 
- [新婚]

@

@moi gan day 
* mới gần đây 
+ ついさいきん 
- [つい最近]

@

@moi moc 
* mời mọc 
+ まねく 
- [招く]

@

@moi ngay 
* mỗi ngày 
+ いちにちおき 
- [一日おき]

@

@moi nguoi 
* mọi người 
+ みな 
- [皆]

@

@moi quan he 
* mối quan hệ 
+ あいだがら 
- [間柄]

@

@moi son 
* môi son 
+ くちべに 
- [口紅]

@

@moi toanh 
* mơí toanh 
+ まあたらしい 
- [まあたらしい]

@

@moi truong 
* môi trường 
+ かんきょう 
- [環境]

@

@mom 
* mồm 
+ くち 
- [口]

@

@mon an 
* món ăn 
+ りょうり 
- [料理]

@

@mon an dan da 
* món ăn dân dã 
+ きょうどりょうり 
- [郷土料理]

@

@mon an nhat ban 
* món ăn nhật bản 
+ にほんしょく 
- [日本食]

@

@mong 
* móng 
+ つめ 
- [爪]

@

@mong 
* mỏng 
+ うすい 
- [薄い]

@

@mong doi 
* mong đợi 
+ きたいする 
- [期待する]

@

@mong gao 
* mộng gạo 
+ こうじ 
- [麹]

@

@mot 
* một 
+ いち 
- [一、壱]

@

@mot chieu 
* một chiều 
+ かたみち 
- [片道]

@

@mot con 
* một con 
+ ひとりっこ 
- [一人っ子]

@

@mot lan nua 
* một lần nữa 
+ ふたたび 
- [再び]

@

@mot lat nua 
* một lát nữa 
+ ちょっとあとに 
- [ちょっと後に]

@

@mot minh 
* một mình 
+ ひとりで 
- [一人で]

@

@mot ngay 
* một ngày 
+ いちにち 
- [一日]

@

@mot nghin 
* một nghìn 
+ せん 
- [千]

@

@mot nua 
* một nửa 
+ はんぶん 
- [半分]

@

@mot ta 
* một tá 
+ ダース 
- [ダース]

@

@mot tuan 
* một tuần 
+ いっしゅうかん 
- [一週間]

@


