﻿@mi 
* mì 
+ らーめん 
- [ラーメン]

@

@mi an lien 
* mì ăn liền 
+ インスタントラーメン 
- [インスタントラーメン]

@

@mi chinh 
* mì chính 
+ あじのもと 
- [味の素]

@

@mi goi 
* mì gói 
+ インスタントラーメン 
- [インスタントラーメン]

@

@mi y 
* mì ý 
+ スパゲッティー 
- [スパゲッティー]

@

@mia 
* mía 
+ さとうきび 
- [さとうきび]

@

@mien bac 
* miền bắc 
+ きた 
- [北]

@

@mien dien 
* miến điện 
+ ミャンマー 
- [ミャンマー]

@

@mien phi 
* miễn phí 
+ むりょう 
- [無料]

@

@mien thue 
* miễn thuế 
+ めんぜい 
- [免税]

@

@mim cuoi 
* mỉm cười 
+ ほほえみ 
- [微笑み]

@

@minh 
* mình 
+ じぶん 
- [自分]

@


