﻿@ma 
* ma 
+ おばけ 
- [お化け]

@

@ma 
* mả 
+ はか 
- [墓]

@

@ma so khu vuc theo 
* mã số khu vực theo 
+ ゆうびんばんごう 
- [郵便番号]

@

@ma so ngoai tinh 
* mã số ngoại tỉnh 
+ しがいきょくばん 
- [市外局番]

@

@ma tuy 
* ma túy 
+ まやく 
- [麻薬]

@

@mac 
* mặc 
+ きる 
- [着る]

@

@mac dien 
* mặc diện 
+ おしゃれ 
- [お洒落]

@

@mac thu 
* mặc thử 
+ しちゃくする 
- [試着する]

@

@mafia 
* mafia 
+ やくざ 
- [やくざ]

@

@ma-go-rin 
* ma-gơ-rin 
+ まーがりん 
- [マーガリン]

@

@mai 
* mài 
+ みがく 
- [磨く]

@

@mai 
* mãi 
+ ずっと 
- [ずっと]

@

@mai dam 
* mại dâm 
+ ばいしゅん 
- [売春]

@

@mai mot 
* mai mốt 
+ そのうち 
- [そのうち]

@

@man 
* mặn 
+ しおからい 
- [塩辛い]

@

@mang 
* mắng 
+ しかる 
- [叱る]

@

@mang giay 
* mang giầy 
+ はく 
- [履く]

@

@mang tay 
* măng tây 
+ あすぱらがす 
- [アスパラガス]

@

@mang tre 
* măng tre 
+ たけのこ 
- [竹の子]

@

@manh 
* mảnh 
+ ほそい 
- [細い]

@

@manh 
* mạnh 
+ つよい、パワー 
- [強い]

@

@mao hiem 
* mạo hiểm 
+ ぼうけん 
- [冒険]

@

@map 
* mập 
+ ふとい 
- [太い]

@

@mat 
* mát 
+ すずしい 
- [涼しい]

@

@mat 
* mất 
+ きえる 
- [消える]

@

@mat 
* mắt 
+ め 
- [目]

@

@mat 
* mật 
+ みつ,たんじゅう,ひみつの 
- [蜜,胆汁,秘密の]

@

@mat 
* mặt 
+ かお 
- [顔]

@

@mat khau 
* mật khẩu 
+ あんしょうばんごう 
- [暗証番号]

@

@mat na 
* mặt nạ 
+ おめん 
- [お面]

@

@mat ong 
* mật ong 
+ はちみつ 
- [蜂蜜]

@

@mat trai dat 
* mặt trái đất 
+ じめん 
- [地面]

@

@mat trang 
* mặt trăng 
+ つき 
- [月]

@

@mat troi 
* mặt trời 
+ たいよう 
- [太陽]

@

@mat troi moc 
* mặt trời mọc 
+ ひので 
- [日の出]

@

@mat truoc 
* mặt trước 
+ おもて、ひょう 
- [表]

@

@mau 
* mau 
+ はやい 
- [速い]

@

@mau 
* máu 
+ けつえき、ち 
- [血液、血]

@

@mau 
* màu 
+ いろ 
- [色]

@

@mau 
* mẫu 
+ みほん 
- [見本]

@

@mau do 
* màu đỏ 
+ あかい 
- [赤い]

@

@mau hang 
* mẫu hàng 
+ みほん 
- [見本]

@

@mau hong 
* màu hồng 
+ ピンク、ももいろ 
- [ピンク、桃色]

@

@mau nau 
* màu nâu 
+ ちゃいろ 
- [茶色]

@

@mau nuoc bien 
* màu nước biển 
+ みずいろ 
- [水色]

@

@mau tim 
* màu tím 
+ むらさき 
- [紫]

@

@mau trang 
* màu trắng 
+ しろ 
- [白]

@

@mau tro 
* màu tro 
+ はいいろ 
- [灰色]

@

@mau vang 
* màu vàng 
+ きいろ 
- [黄色]

@

@mau xanh 
* màu xanh 
+ あおい 
- [青い]

@

@mau xanh la cay 
* màu xanh lá cây 
+ みどりいろ 
- [緑色]

@

@may 
* may 
+ ぬう 
- [縫う]

@

@may 
* mày 
+ おまえ 
- [お前]

@

@may 
* mây 
+ くも 
- [雲]

@

@may ao 
* may áo 
+ したてる 
- [仕立てる]

@

@may ban tu dong 
* máy bán tự động 
+ じどうはんばいき 
- [自動販売機]

@

@may bay 
* máy bay 
+ ひこうき 
- [飛行機]

@

@may chup anh 
* máy chụp ảnh 
+ カメラ 
- [カメラ]

@

@may dieu hoa 
* máy điều hòa 
+ エアコン 
- [エアコン]

@

@may gio 
* mấy giờ 
+ なんじ 
- [何時]

@

@may lanh 
* máy lạnh 
+ クーラー 
- [クーラー]

@

@may moc 
* máy móc 
+ きかい 
- [機械]

@

@may ngay hom nay 
* mầy ngày hôm nay 
+ ちかごろ 
- [近頃]

@

@may suoi 
* máy sưởi 
+ だんぼう 
- [暖房]

@

@may tieng 
* mấy tiếng 
+ なんじかん 
- [何時間]

@

@may vi tinh 
* máy vi tính 
+ コンピューター 
- [コンピューター]

@

@may vi tinh ca nhan 
* máy vi tính cá nhân 
+ パソコン 
- [パソコン]

@

@ma-yo-ne 
* ma-yô-nê 
+ まよねーず 
- [マヨネーズ]

@


