﻿@lua 
* lúa 
+ いね、もみごめ 
- [稲、籾米]

@

@lua 
* lụa 
+ きぬ 
- [絹]

@

@lua 
* lừa 
+ だます 
- [だます]

@

@lua 
* lữa 
+ あつい 
- [熱い]

@

@lua 
* lửa 
+ ひ 
- [火]

@

@lua chon 
* lựa chọn 
+ えらぶ 
- [選ぶ]

@

@lua doi 
* lưà dối 
+ だます 
- [だます]

@

@lua doi 
* lừa dối 
+ あざむく 
- [欺く]

@

@luat su 
* luật sư 
+ べんごし 
- [弁護士]

@

@luc 
* lúc 
+ とき 
- [時]

@

@luc dia 
* lục địa 
+ りく 
- [陸]

@

@luc do 
* lúc đó 
+ あのころ 
- [あの頃]

@

@luc nay 
* lúc nãy 
+ さっき 
- [さっき]

@

@lung 
* lưng 
+ こし 
- [腰]

@

@luoc 
* luộc 
+ ゆでる 
- [茹でる]

@

@luoi 
* lưỡi 
+ した 
- [舌]

@

@luon luon 
* luôn luôn 
+ いつも 
- [いつも]

@

@luong 
* lượng 
+ りょう 
- [量]

@

@luong huu 
* lương hưu 
+ ねんきん 
- [年金]

@

@luot song 
* lướt sóng 
+ サーフィン 
- [サーフィン]

@

@lut 
* lụt 
+ こうずい 
- [洪水]

@

@luu tru bat hop phap 
* lưu trú bất hợp pháp 
+ ふほうたいざい 
- [不法滞在]

@

@luyen tap 
* luyện tập 
+ れんしゅう 
- [練習]

@


