﻿@lo 
* lỗ 
+ あな 
- [穴]

@

@lo lang 
* lo lắng 
+ しんぱいする 
- [心配する]

@

@lo phien 
* lo phiền 
+ くろうする、なやむ 
- [苦労する、悩む]

@

@loi bai hat 
* lời bài hát 
+ かし 
- [歌詞]

@

@loi chao 
* lời chào 
+ あいさつ 
- [挨拶]

@

@loi dung 
* lợi dụng 
+ とぼける 
- [惚ける]

@

@loi nhan 
* lời nhắn 
+ でんごん 
- [伝言]

@

@loi noi dua 
* lời nói đùa 
+ じょうだん 
- [冗談]

@

@loi thoi 
* lỗi thời 
+ じだいおくれ 
- [時代遅れ]

@

@lon 
* lớn 
+ おおきい 
- [大きい]

@

@long 
* lông 
+ け 
- [毛]

@

@long yeu nuoc 
* lòng yêu nước 
+ あいこくしん 
- [愛国心]

@

@lop hoc 
* lớp học 
+ じゅぎょう 
- [授業]

@


