﻿@lich 
* lịch 
+ こよみ 
- [暦]

@

@lich gio van hanh 
* lịch giờ vận hành 
+ じこくひょう 
- [時刻表]

@

@lich su 
* lịch sử 
+ れきし 
- [歴史]

@

@lich su 
* lịch sự 
+ ていねい 
- [丁寧]

@

@liec nhin 
* liếc nhìn 
+ のぞく 
- [覗く]

@

@lien hoan 
* liên hoan 
+ パーティー 
- [パーティー]

@

@lien lac 
* liên lạc 
+ れんらくする 
- [連絡する]

@

@lien quan ve 
* liên quan về 
+ かんする 
- [関する]

@

@lien tiep 
* liên tiếp 
+ ずっと 
- [ずっと]

@

@liet duong 
* liệt dương 
+ インポテンツ 
- [インポテンツ]

@

@linh 
* lính 
+ へいし 
- [兵士]

@

@linh hon 
* linh hồn 
+ れい 
- [霊]

@


