﻿@le do 
* lễ độ 
+ けいけんな 
- [敬虔な]

@

@le hoi 
* lễ hội 
+ ぎょうじ、まつり 
- [行事、祭]

@

@le nhi nhien 
* lẽ nhĩ nhiên 
+ もちろん 
- [もちろん]

@

@le no en 
* lễ nô en 
+ クリスマス 
- [クリスマス]

@

@le phi dich vu 
* lệ phí dịch vụ 
+ てすうりょう 
- [手数料]

@

@le tan 
* lễ tân 
+ うけつけ 
- [受付]

@

@le tang 
* lễ tang 
+ そうしき 
- [葬式]

@

@len 
* lên 
+ ウール 
- [ウール]

@

@len xe 
* lên xe 
+ のる 
- [乗る]

@

@lenh gioi nghiem 
* lệnh giới nghiêm 
+ かいげんれい 
- [戒厳令]

@

@leo 
* leo 
+ のぼる 
- [登る]

@

@leo len 
* leo lên 
+ のぼる 
- [登る]

@

@leo mep 
* lẻo mép 
+ くちがかるい 
- [口が軽い]

@


