﻿@la 
* la 
+ さけぶ 
- [叫ぶ]

@

@la cay 
* lá cây 
+ は 
- [葉]

@

@la tia to 
* lá tía tô 
+ しそ 
- [しそ]

@

@lac 
* lắc 
+ ふる 
- [振る]

@

@lac duong 
* lạc đường 
+ まよう 
- [迷う]

@

@lai xe 
* lái xe 
+ うんてんする 
- [運転する]

@

@lam 
* làm 
+ つくる 
- [作る]

@

@lam cho dinh 
* làm cho dính 
+ くっつける 
- [くっつける]

@

@lam cho nho ra 
* làm cho nhớ ra 
+ おもいださせる 
- [思い出させる]

@

@lam do 
* làm dơ 
+ よごす 
- [汚す]

@

@lam don xin 
* làm đơn xin 
+ しんせい 
- [申請]

@

@lam kho 
* làm khô 
+ かわかす 
- [乾かす]

@

@lam nhu the nao 
* làm như thế nào 
+ どうやって 
- [どうやって]

@

@lam phien 
* làm phiền 
+ めいわく 
- [迷惑]

@

@lam phien dich 
* làm phiên dịch 
+ つうやくする 
- [通訳する]

@

@lam pho to 
* làm phô tô 
+ コピーする 
- [コピーする]

@

@lam rat 
* lắm rất 
+ どうも 
- [どうも]

@

@lam thoi 
* lâm thời 
+ りんじ 
- [臨時]

@

@lam tiep 
* làm tiếp 
+ つづける 
- [続ける]

@

@lam ton thuong 
* làm tổn thương 
+ きずつける 
- [傷つける]

@

@lam viec 
* làm việc 
+ はたらく 
- [働く]

@

@lan 
* lần 
+ かい 
- [回]

@

@lan dau tien 
* lần đầu tiên 
+ はじめて 
- [初めて]

@

@lan lon 
* lẩn lộn 
+ まじる 
- [交じる]

@

@lan nay 
* lần này 
+ こんかい 
- [今回]

@

@lan sau 
* lần sau 
+ こんど、じかい 
- [今度、次回]

@

@lan truoc 
* lần trước 
+ ぜんかい 
- [前回]

@

@lang 
* làng 
+ むら 
- [村]

@

@lang nhang 
* lằng nhằng 
+ しつこい 
- [しつこい]

@

@lang phi 
* lãng phí 
+ もったいない 
- [無駄遣い]

@

@lanh 
* lạnh 
+ さむい、つめたい 
- [寒い、冷たい]

@

@lanh su quan 
* lãnh sự quán 
+ りょうじかん 
- [領事館]

@

@lanh tho 
* lãnh thổ 
+ りょうど 
- [領土]

@

@lao dong 
* lao động 
+ はたらく 
- [働く]

@

@lap tuc 
* lập tức 
+ すぐに 
- [すぐに]

@

@lau chui 
* lau chùi 
+ ふく 
- [拭く]

@

@lau ngay 
* lâu ngày 
+ ひさしい 
- [久しい]

@

@lay 
* lấy 
+ とる 
- [取る]

@


