﻿@ky cuc 
* kỳ cục 
+ くだらない 
- [くだらない]

@

@ky han 
* kỳ hạn 
+ きかん 
- [期間]

@

@ky la 
* kỳ lạ 
+ きみょうな、へん 
- [奇妙な、変]

@

@ky nghi 
* kỳ nghỉ 
+ きゅうか 
- [休暇]

@

@ky niem 
* kỷ niệm 
+ きねん 
- [記念]

@

@ky sinh trung 
* ký sinh trùng 
+ きせいちゅう 
- [寄生虫]

@

@ky su 
* kỹ sư 
+ エンジニア 
- [エンジニア]

@

@ky ten 
* ký tên 
+ サイン 
- [サイン]

@

@ky thuat 
* kỹ thuật 
+ ぎじゅつ 
- [技術]

@

@ky tuc xa 
* ký túc xá 
+ りょう 
- [寮]

@


