﻿@kia 
* kia 
+ あそこ、あの 
- [あそこ、あの]

@

@kich 
* kịch 
+ げき 
- [劇]

@

@kich dong 
* kích động 
+ あおる、こうふん 
- [あおる、興奮]

@

@kich thuoc 
* kích thước 
+ すんぽう 
- [寸法]

@

@kiem tra 
* kiểm tra 
+ しらべる 
- [調べる]

@

@kien 
* kiện 
+ うったえる 
- [訴える]

@

@kien tap 
* kiến tập 
+ けんがくする 
- [見学する]

@

@kien truc 
* kiến trúc 
+ けんちく 
- [建築]

@

@kieu cang 
* kiêu căng 
+ いばる 
- [威張る]

@

@kieu mau 
* kiểu mẫu 
+ もよう 
- [模様]

@

@kieu toc 
* kiểu tóc 
+ ヘアスタイル 
- [ヘアスタイル]

@

@kilo met 
* kilo mét 
+ キロメートル 
- [キロメートル]

@

@kilogram 
* kilogram 
+ キログラム 
- [キログラム]

@

@kim cuong 
* kim cương 
+ ダイヤモンド 
- [ダイヤモンド]

@

@kinh 
* kinh 
+ ガラス 
- [ガラス]

@

@kinh 
* kính 
+ ガラス、メガネ 
- [ガラス、メガネ]

@

@kinh ap trong 
* kính áp tròng 
+ コンタクトレンズ 
- [コンタクトレンズ]

@

@kinh doanh 
* kinh doanh 
+ けいえいする 
- [経営する]

@

@kinh nghiem 
* kinh nghiệm 
+ けいけん 
- [経験]

@

@kinh nguyet 
* kinh nguyệt 
+ げっけい 
- [月経]

@

@kinh te 
* kinh tế 
+ けいざい 
- [経済]

@

@kinh te gap kho khan 
* kinh tế gặp khó khăn 
+ ふけいき 
- [不景気]

@

@kinh te hoc 
* kinh tế học 
+ けいざいがく 
- [経済学]

@

@kinh thanh 
* kinh thánh 
+ せいしょ 
- [聖書]

@

@kinh trong 
* kính trọng 
+ そんけいする 
- [尊敬する]

@

@kip 
* kịp 
+ まにあう 
- [間に合う]

@


