﻿@kha du 
* khá dư 
+ ずいぶん 
- [随分]

@

@khac 
* khác 
+ ちがう 
- [違う]

@

@khac biet 
* khác biệt 
+ ことなる 
- [異なる]

@

@khac cham 
* khắc chạm 
+ ほる 
- [彫る]

@

@khach 
* khách 
+ きゃく 
- [客]

@

@khach san 
* khách sạn 
+ ホテル 
- [ホテル]

@

@khach tam tru 
* khách tạm trú 
+ しゅくはくきゃく 
- [宿泊客]

@

@khach tham quan 
* khách tham quan 
+ かんこうきゃく 
- [観光客]

@

@khai bao 
* khai báo 
+ しんこく 
- [申告]

@

@kham benh 
* khám bệnh 
+ しんさつ 
- [診察]

@

@kham pha ra 
* khám phá ra 
+ みつける 
- [見つける]

@

@khan 
* khấn 
+ いのる、おがむ 
- [祈る、拝む]

@

@khan cap 
* khẩn cấp 
+ きんきゅう、ピンチ 
- [緊急、ピンチ]

@

@khan giay 
* khăn giấy 
+ ティッシュペーパー 
- [ティッシュペーパー]

@

@khan lau tay 
* khăn lau tay 
+ おしぼり 
- [おしぼり]

@

@khan mat 
* khăn mặt 
+ タオル 
- [タオル]

@

@khan tay 
* khăn tay 
+ ハンカチ 
- [ハンカチ]

@

@khang nghi 
* kháng nghị 
+ こうぎする 
- [抗議する]

@

@khat 
* khát 
+ かわく 
- [渇く]

@

@khen 
* khen 
+ ほめる 
- [褒める]

@

@khen mom 
* khén mồm 
+ くちがうまい 
- [口が旨い]

@

@khi hau 
* khi hậu 
+ きこう 
- [気候]

@

@khi nao 
* khi nào 
+ いつ 
- [いつ]

@

@khieu dam 
* khiêu dâm 
+ わいせつな 
- [わいせつな]

@

@khinh miet 
* khinh miệt 
+ けいべつする 
- [軽蔑する]

@

@kho 
* kho 
+ そうこ 
- [倉庫]

@

@kho 
* khó 
+ むずかしい 
- [難しい]

@

@kho 
* khô 
+ かんそうした 
- [乾燥した]

@

@kho chiu 
* khó chịu 
+ くるしい 
- [苦しい]

@

@kho coi 
* khó coi 
+ みぐるしい 
- [見苦しい]

@

@kho hieu 
* khó hiểu 
+ わかりにくい 
- [分かり難い]

@

@kho khan 
* khó khăn 
+ なかなか 
- [なかなか]

@

@kho muc 
* khô mực 
+ するめ 
- [するめ]

@

@kho ngu 
* khó ngũ 
+ ねぐるしい 
- [寝苦しい]

@

@kho quen 
* khó quên 
+ わすれられない 
- [忘れられない]

@

@kho so 
* khổ sở 
+ なやむ 
- [悩む]

@

@khoa 
* khóa 
+ かぎをかける 
- [鍵を掛ける]

@

@khoa da lieu 
* khoa da liễu 
+ ひふか 
- [皮膚科]

@

@khoa hoc 
* khoa học 
+ かがく、がくぶ 
- [科学、学部]

@

@khoa ngoai 
* khoa ngoại 
+ げか 
- [外科]

@

@khoa tai mui hong 
* khoa tai mũi họng 
+ じびいんこうか 
- [耳鼻咽喉科]

@

@khoa tinh than 
* khoa tinh thần 
+ せいしんか 
- [精神科]

@

@khoai 
* khoai 
+ いも 
- [芋]

@

@khoai lang 
* khoai lang 
+ さつまいも 
- [さつま芋]

@

@khoai mo trang 
* khoai mỡ trắng 
+ とろろいも 
- [とろろ芋]

@

@khoai mon 
* khoai môn 
+ さといも 
- [里芋]

@

@khoai tay 
* khoai tây 
+ じゃがいも 
- [じゃがいも]

@

@khoang 
* khoảng 
+ およそ、やく 
- [およそ、約]

@

@khoang chung 
* khoãng chừng 
+ だいたい 
- [だいたい]

@

@khoang chung day 
* khoãng chừng đấy 
+ それくらい 
- [それくらい]

@

@khoang chung kia 
* khoãng chừng kia 
+ あれくらい 
- [あれくらい]

@

@khoang chung nao 
* khoãng chừng nào 
+ どれくらい 
- [どれくらい]

@

@khoang chung nay 
* khoãng chừng này 
+ これくらい 
- [これくらい]

@

@khoang chung nay 
* khoảng chừng này 
+ これくらい 
- [これくらい]

@

@khoang nay 
* khoảng này 
+ このくらい 
- [この位]

@

@khoc 
* khóc 
+ なく 
- [泣く]

@

@khoe 
* khoe 
+ じまんする 
- [自慢する]

@

@khoe 
* khoẻ 
+ げんき 
- [元気]

@

@khoi 
* khói 
+ けむり 
- [煙]

@

@khoi 
* khỏi 
+ なおる 
- [治る]

@

@khoi su 
* khởi sự 
+ はじめる 
- [初める]

@

@khon 
* khôn 
+ かしこい 
- [賢い]

@

@khon kho 
* khốn khổ 
+ こまる 
- [困る]

@

@khong 
* không 
+ いいえ、ゼロ 
- [いいえ、ゼロ]

@

@khong biet 
* không biết 
+ しらない 
- [知らない]

@

@khong can 
* không cần 
+ いらない 
- [いらない]

@

@khong co 
* không có 
+ ない 
- [無い]

@

@khong co gi 
* không có gì 
+ どういたしまして 
- [どういたしまして]

@

@khong co viec lam 
* không có việc làm 
+ むしょく 
- [無職]

@

@khong de y 
* không để ý 
+ きにしない 
- [気にしない]

@

@khong don gian 
* không đơn giản 
+ なまやさしくない 
- [生やさしくない]

@

@khong duoc 
* không được 
+ できない 
- [できない]

@

@khong duoc chuong 
* không được chuộng 
+ ひとけがない 
- [人気がない]

@

@khong giong nhau 
* không giống nhau 
+ にていない 
- [似ていない]

@

@khong khi 
* không khí 
+ くうき、ふんいき 
- [空気、雰囲気]

@

@khong khi mo cua 
* không khí mở cửa 
+ かいほうてき 
- [開放的]

@

@khong may 
* không may 
+ あいにく 
- [生憎]

@

@khong ngon 
* không ngon 
+ まずい 
- [まずい]

@

@khong nhan 
* không nhận 
+ ことわる 
- [断る]

@

@khong nho 
* không nhớ 
+ おぼえていない 
- [覚えていない]

@

@khong nho ra 
* không nhớ ra 
+ おもいだせない 
- [思い出せない]

@

@khong ro 
* không rõ 
+ あいまい 
- [曖昧]

@

@khong sao 
* không sao 
+ だいじょうぶ 
- [大丈夫]

@

@khong the 
* không thể 
+ ふかのう 
- [不可能]

@

@khong tot 
* không tốt 
+ しんせつ 
- [親切]

@

@khong van de gi 
* không vấn đề gì 
+ もんだいない 
- [問題ない]

@

@khu hoi 
* khứ hồi 
+ おうふく 
- [往復]

@

@khu tap the 
* khu tập thể 
+ アパート 
- [アパート]

@

@khu vuc 
* khu vực 
+ ちほう 
- [地方]

@

@khu vuc cam vao 
* khu vực cấm vào 
+ たちいりきんし 
- [立ち入り禁止]

@

@khu vuc tham quan 
* khu vực tham quan 
+ かんこうち 
- [観光地]

@

@khu vui choi 
* khu vui chơi 
+ ゆうえんち 
- [遊園地]

@

@khuay 
* khuấy 
+ かきまぜる 
- [かき混ぜる]

@

@khung hoang kinh te 
* khủng hoảng kinh tế 
+ けいざいきき 
- [経済危機]

@

@khung khiep 
* khủng khiếp 
+ ひどい 
- [ひどい]

@

@khuya 
* khuya 
+ よふけ 
- [夜更け]

@

@khuyet diem 
* khuyết điểm 
+ けってん 
- [欠点]

@


