﻿@hu 
* hư 
+ ぎょうぎがわるい 
- [行儀が悪い]

@

@hu qua 
* hư qua 
+ にがうり 
- [にがうり]

@

@hu tieu 
* hủ tiếu 
+ こめきしめん 
- [米きしめん]

@

@hua hen 
* hứa hẹn 
+ やくそく 
- [約束]

@

@hung du 
* hung dữ 
+ あらい 
- [粗い]

@

@huong 
* hương 
+ かおり 
- [香り]

@

@huong 
* hướng 
+ ほうめん 
- [方面]

@

@huong dan 
* hướng dẫn 
+ あんないする 
- [案内する]

@

@huong dan~ vien 
* hướng dân~ viên 
+ ガイド 
- [ガイド]

@

@huong lieu 
* hương liệu 
+ こうしんりょう 
- [香辛料]

@

@huong muoi 
* hương muỗi 
+ かとりせんこう 
- [蚊取り線香]

@

@huong thom 
* hương thơm 
+ いいかおり 
- [良い香り]

@

@huong vi 
* hương vị 
+ あじ 
- [味]

@

@hut 
* hút 
+ すう 
- [吸う]

@

@hut thuoc la 
* hút thuốc lá 
+ たばこをすう 
- [煙草を吸う]

@

@huy 
* hủy 
+ キャンセルする 
- [キャンセルする]

@

@huyen bi 
* huyền bí 
+ ふしぎ 
- [不思議]

@

@huyet ap 
* huyết áp 
+ けつあつ 
- [血圧]

@


