﻿@ho 
* ho 
+ せき 
- [咳]

@

@ho 
* hồ 
+ みずうみ 
- [湖]

@

@ho 
* họ 
+ かれら 
- [彼ら]

@

@ho chieu 
* hộ chiếu 
+ パスポート 
- [パスポート]

@

@ho hang 
* họ hàng 
+ しんせき 
- [親戚]

@

@ho va ten 
* họ và tên 
+ しめい 
- [氏名]

@

@hoa 
* hoa 
+ はな 
- [花]

@

@hoa anh dao 
* hoa anh đáo 
+ さくら 
- [桜]

@

@hoa binh 
* hòa bình 
+ へいわ 
- [平和]

@

@hoa cam chuong 
* hoa cẩm chướng 
+ かーねーしょん 
- [カーネーション]

@

@hoa cuc 
* hoa cúc 
+ きく 
- [菊]

@

@hoa dao 
* hoa đào 
+ もものはな 
- [桃の花]

@

@hoa don 
* hóa đơn 
+ りょうしゅうしょ 
- [領収書]

@

@hoa hoan 
* hỏa hoạn 
+ かじ 
- [火事]

@

@hoa hoc 
* hóa học 
+ かがく 
- [化学]

@

@hoa hong 
* hoa hồng 
+ ばら 
- [バラ]

@

@hoa hue 
* hoa huệ 
+ ゆり 
- [ユリ]

@

@hoa lan 
* hoa lan 
+ らん 
- [蘭]

@

@hoa mai 
* hoa mai 
+ うめ 
- [梅]

@

@hoa mat 
* hoa mắt 
+ めまいがする 
- [目まいがする]

@

@hoa qua 
* hoa quả 
+ くだもの 
- [果物]

@

@hoa sen 
* hoa sen 
+ はす 
- [蓮]

@

@hoa uat kim huong 
* hoa uất kim hương 
+ ちゅーりっぷ 
- [チューリップ]

@

@hoan 
* hoãn 
+ えんきする 
- [延期する]

@

@hoan lai 
* hoãn lại 
+ のばす 
- [延ばす]

@

@hoan toan 
* hoàn toàn 
+ ぜんぜん、まるで 
- [全然、まるで]

@

@hoc 
* học 
+ べんきょうする 
- [勉強する]

@

@hoc tiep len cao 
* học tiếp lên cao 
+ しんがくする 
- [進学する]

@

@hoi 
* hôi 
+ くさい 
- [臭い]

@

@hoi dau 
* hói đầu 
+ はげ 
- [はげ]

@

@hoi han 
* hối hận 
+ こうかいする 
- [後悔する]

@

@hoi lo 
* hối lộ 
+ わいろ 
- [わいろ]

@

@hoi nay 
* hồi nãy 
+ ちょっとまえに 
- [ちょっと前に]

@

@hoi nghi 
* hội nghị 
+ かいぎ 
- [会議]

@

@hoi phuc 
* hồi phục 
+ かいふくする 
- [回復する]

@

@hoi tham 
* hỏi thăm 
+ たずねる 
- [尋ねる]

@

@hoi thoai 
* hội thoại 
+ かいわ 
- [会話]

@

@hoi uc 
* hồi ức 
+ おもいで 
- [思い出]

@

@hoi vien 
* hội viên 
+ かいいん 
- [会員]

@

@hoi y kien 
* hỏi ý kiến 
+ そうだん 
- [相談]

@

@hom kia 
* hôm kia 
+ おととい 
- [一昨日]

@

@hom nay 
* hôm nay 
+ きょう 
- [今日]

@

@hom no 
* hôm nọ 
+ せんじつ 
- [先日]

@

@hom qua 
* hôm qua 
+ きのう 
- [昨日]

@

@hom sau 
* hôm sau 
+ よくじつ 
- [翌日]

@

@hom truoc 
* hôm trước 
+ このあいだ 
- [この間]

@

@hon 
* hôn 
+ キス 
- [キス]

@

@hon dao 
* hòn đảo 
+ しま 
- [島]

@

@hon ho 
* hớn hở 
+ めいろうな 
- [明朗な]

@

@hon loan 
* hổn loạn 
+ みだれる 
- [乱れる]

@

@hon nhien 
* hồn nhiên 
+ あかるい 
- [明るい]

@

@hon tuoi 
* hơn tuổi 
+ としうえの 
- [歳上の]

@

@hong 
* hồng 
+ ピンク 
- [ピンク]

@

@hong kong 
* hồng kông 
+ ほんこん 
- [香港]

@

@hop dong 
* hợp đồng 
+ けいやくしょ 
- [契約書]

@

@hop nhau 
* hợp nhau 
+ きがあう 
- [気が合う]

@

@hop tac 
* hợp tác 
+ きょうりょくする 
- [協力する]

@

@hop thu 
* hộp thư 
+ ポスト 
- [ポスト]

@

@hop voi 
* hợp với 
+ あう 
- [合う]

@

@hop xuong 
* hợp xướng 
+ がっしょう 
- [合唱]

@

@hot dien 
* hột điền 
+ かしゅーなっつ 
- [カシューナッツ]

@

@hot me 
* hột mè 
+ ごま 
- [胡麻]

@

@hot me den 
* hột mè đen 
+ くろごま 
- [黒胡麻]

@

@hot me trang 
* hột mè trắng 
+ しろごま 
- [白胡麻]

@


