﻿@hiem 
* hiêm 
+ めずらしい 
- [珍しい]

@

@hiem 
* hiếm 
+ めずらしい 
- [珍しい]

@

@hiem khi 
* hiếm khi 
+ めったにない 
- [めったにない]

@

@hien 
* hiền 
+ やさしい 
- [優しい]

@

@hien dai hoa 
* hiện đại hóa 
+ きんだいか 
- [近代化]

@

@hien nay 
* hiện nay 
+ いま 
- [今]

@

@hien phap 
* hiến pháp 
+ けんぽう 
- [憲法]

@

@hien tai 
* hiện tại 
+ げんざい 
- [現在]

@

@hieu 
* hiểu 
+ わかる 
- [分かる]

@

@hieu anh 
* hiệu ảnh 
+ しゃしんや 
- [写真屋]

@

@hieu cam do 
* hiệu cầm đồ 
+ しちや 
- [質屋]

@

@hieu giay 
* hiệu giầy 
+ くつや 
- [靴屋]

@

@hieu lam 
* hiểu lầm 
+ ごかいする 
- [誤解する]

@

@hieu qua 
* hiệu quả 
+ こうか 
- [効果]

@

@hieu sach 
* hiệu sách 
+ ほんや 
- [本屋]

@

@hieu thuoc 
* hiệu thuốc 
+ くすりや 
- [薬屋]

@

@hinh dang 
* hình dáng 
+ かたち 
- [形]

@

@hinh dung 
* hình dung 
+ そうぞうする 
- [想像する]

@

@hinh tron 
* hình tròn 
+ わ 
- [輪]

@


