﻿@he 
* hẹ 
+ にら 
- [ニラ]

@

@he thong cung cap nuoc 
* hệ thống cung cấp nước 
+ すいどう 
- [水道]

@

@hen 
* hẹn 
+ まちあわせ 
- [待ち合わせ]

@

@heo sua quay 
* heo sữa quay 
+ こぶたのまるやき 
- [小豚の丸焼き]

@

@hep 
* hẹp 
+ せまい 
- [狭い]

@

@het 
* hết 
+ つきる 
- [尽きる]

@

@het cho 
* hết chỗ 
+ まんいん 
- [満員]

@

@het suc co gang 
* hết sức cố gắng 
+ いっしょうけんめい 
- [一生懸命]

@


