﻿@ha canh 
* hạ cánh 
+ ちゃくりく 
- [着陸]

@

@ha lan 
* hà lan 
+ おらんだ 
- [オランダ]

@

@hai 
* hai 
+ に 
- [二]

@

@hai 
* hái 
+ つむ 
- [摘む]

@

@hai huoc 
* hài hước 
+ ゆーもあ 
- [ユーモア]

@

@hai ngoai 
* hải ngoại 
+ かいがい 
- [海外]

@

@hai quan 
* hải quân 
+ かいぐん 
- [海軍]

@

@hai sam 
* hải sâm 
+ なまこ 
- [なまこ]

@

@ham mo 
* hâm mộ 
+ あこがれる 
- [憧れる]

@

@ham muon 
* ham muốn 
+ よく 
- [欲]

@

@han che 
* hạn chế 
+ せいげん 
- [制限]

@

@han quoc 
* hàn quốc 
+ かんこく 
- [韓国]

@

@hang 
* hàng 
+ まい 
- [毎]

@

@hang det 
* hàng dệt 
+ おりもの 
- [織物]

@

@hang gia 
* hàng giả 
+ にせもの 
- [偽物]

@

@hang hai 
* hạng hai 
+ 2とう 
- [2等]

@

@hang hoa 
* hàng hóa 
+ しょうひん 
- [商品]

@

@hang my nghe 
* hàng mỹ nghệ 
+ みんげいひん 
- [民芸品]

@

@hang ngoai 
* hàng ngoại 
+ がいこくせい 
- [外国製]

@

@hang that 
* hàng thật 
+ ほんもの 
- [本物]

@

@hang xom 
* hàng xóm 
+ きんじょ 
- [近所]

@

@hanh khach 
* hành khách 
+ じょうきゃく 
- [乗客]

@

@hanh la 
* hành lá 
+ ほそねぎ 
- [細ねぎ]

@

@hanh lang 
* hành lang 
+ ろびー 
- [ロビー]

@

@hanh ly 
* hành lý 
+ にもつ 
- [荷物]

@

@hanh ly xach tay 
* hành lý xách tay 
+ てにもつ 
- [手荷物]

@

@hanh phuc 
* hạnh phúc 
+ こうふく 
- [幸福]

@

@hanh tay 
* hành tây 
+ たまねぎ 
- [玉葱]

@

@hao phong 
* hào phóng 
+ きがおおきい 
- [気が大きい]

@

@hap dan 
* hấp dẫn 
+ みりょくてき 
- [魅力的]

@

@hap tap 
* hấp tấp 
+ あせる 
- [焦る]

@

@hat 
* hát 
+ うたう 
- [歌う]

@

@hat sen 
* hạt sen 
+ はすのみ 
- [蓮の実]

@

@hat tieu 
* hạt tiêu 
+ こしょう 
- [コショウ]

@

@hau het 
* hầu hết 
+ ほとんど 
- [ほとんど]

@

@hau mon 
* hậu môn 
+ こうもん 
- [肛門]

@

@hay 
* hay 
+ うまい 
- [旨い]

@

@hay dung 
* hay đúng 
+ よく 
- [よく]

@

@hay goi phien dich cho toi 
* hãy gọi phiên dịch cho tôi 
+ つうやくをよんで 
- [通訳を呼んで]

@

@hay la 
* hay là 
+ あるいは 
- [あるいは]

@

@hay lo lang 
* hay lo lắng 
+ しんけいしつ 
- [神経質]

@

@hay nhac lai cho toi 
* hãy nhắc lại cho tôi 
+ くりかえして 
- [繰り返して]

@

@hay noi xau 
* hay nói xấu 
+ くちがわるい 
- [口が悪い]

@


