﻿@gui 
* gửi 
+ おくる、あずける 
- [送る、預ける]

@

@gui kem 
* gửi kèm 
+ どうふうする 
- [同封する]

@

@gui thong qua buu dien 
* gửi thông qua bưu điện 
+ ゆうそうする 
- [郵送する]

@

@gui tien vao tai khoa 
* gửi tiền vào tài khoa 
+ よきんする 
- [預金する]

@

@gung 
* gừng 
+ しょうが 
- [しょうが]

@

@gung chua 
* gừng chua 
+ しょうがづけ 
- [生姜漬け]

@

@guong 
* gương 
+ かがみ 
- [鏡]

@

@gup do 
* gúp đở 
+ てつだう 
- [手伝う]

@


