﻿@goi 
* gói 
+ つつむ 
- [包む]

@

@goi 
* gối 
+ まくら 
- [枕]

@

@goi 
* gọi 
+ さけぶ、よぶ 
- [叫ぶ、呼ぶ]

@

@goi 
* gởi 
+ あずかる 
- [預かる]

@

@goi day 
* gọi dậy 
+ おこす 
- [起こす]

@

@goi dien 
* gọi điện 
+ でんわする 
- [電話する]

@

@gom co 
* gồm có 
+ ふくむ 
- [含む]

@

@gom lai 
* gôm lại 
+ あつめる 
- [集める]

@

@gon 
* gôn 
+ ごるふ 
- [ゴルフ]

@


