﻿@gia 
* giá 
+ もやし 
- [もやし]

@

@gia 
* già 
+ としをとった 
- [歳をとった]

@

@gia 
* gĩa 
+ せいまい 
- [精米]

@

@gia ca 
* giá cả 
+ ねだん 
- [値段]

@

@gia dinh 
* gia đình 
+ かぞく 
- [家族]

@

@gia dinh 
* giả định 
+ かていする 
- [仮定する]

@

@gia han 
* gia hạn 
+ えんちょうする 
- [延長する]

@

@gia suc 
* gia súc 
+ かちく 
- [家畜]

@

@gia tang 
* gia tăng 
+ ふえる 
- [増える]

@

@gia tien 
* giá tiền 
+ りょうきん 
- [料金]

@

@gia vi 
* gia vị 
+ ちょうみりょう 
- [調味料]

@

@giai phong 
* giải phóng 
+ かいほうする 
- [解放する]

@

@giai quyet 
* giải quyết 
+ かいけつする 
- [解決する]

@

@giai thich 
* giải thích 
+ せつめい 
- [説明]

@

@giai thuong 
* giải thưởng 
+ しょう 
- [賞]

@

@giam 
* giấm 
+ す 
- [酢]

@

@giam 
* giảm 
+ へる 
- [減る]

@

@giam doc 
* giám đốc 
+ しゃちょう 
- [社長]

@

@giam gia 
* giảm giá 
+ ねびきする 
- [値引きする]

@

@giam xuong 
* giảm xuống 
+ へる 
- [減る]

@

@gian 
* giận 
+ おこる 
- [怒る]

@

@gian doan 
* gián đoạn 
+ ちゅうし 
- [中止]

@

@gian kho 
* gian khổ 
+ つらい 
- [辛い]

@

@gianh so mot 
* giành số một 
+ ゆうしょうする 
- [優勝する]

@

@giao cau 
* giao cấu 
+ せいこう 
- [性交]

@

@giao duc 
* giáo dục 
+ きょういく 
- [教育]

@

@giao duc bat buoc 
* giáo dục bắt buộc 
+ ぎむきょういく 
- [義務教育]

@

@giao luu 
* giao lưu 
+ こうりゅう 
- [交流]

@

@giao pho 
* giao phó 
+ まかせる 
- [任せる]

@

@giao thong 
* giao thông 
+ こうつう 
- [交通]

@

@giao vien 
* giáo viên 
+ せんせい 
- [先生]

@

@giat ao 
* giặt áo 
+ せんたくする 
- [洗濯する]

@

@giat kho 
* giặt khô 
+ くりーにんぐ 
- [クリーニング]

@

@giau 
* giàu 
+ かねもち 
- [金持ち]

@

@giau 
* giấu 
+ かくす 
- [隠す]

@

@giay 
* giây 
+ びょう 
- [秒]

@

@giay 
* giấy 
+ かみ 
- [紙]

@

@giay 
* giầy 
+ くつ 
- [靴]

@

@giay bac 
* giấy bạc 
+ しへい 
- [紙幣]

@

@giay bao hanh 
* giấy bảo hành 
+ ほしょうしょ 
- [保証書]

@

@giay chung nhan 
* giấy chứng nhận 
+ しょうめいしょ 
- [証明書]

@

@giay dan 
* giấy dán 
+ はりがみ 
- [張り紙]

@

@giay phep 
* giấy phép 
+ きょかしょう 
- [許可証]

@

@giay to 
* giấy tờ 
+ しょるい 
- [書類]

@

@giay vai 
* giày vải 
+ すにーかー 
- [スニーカー]

@

@giay ve sinh 
* giấy vệ sinh 
+ といれっとぺーぱー 
- [トイレットペーパー]

@

@gio 
* gió 
+ かぜ 
- [風]

@

@gio 
* giờ 
+ じかん 
- [時間]

@

@gio den noi 
* giờ đến nơi 
+ とうちゃくじこく 
- [到着時刻]

@

@gio heo 
* giò heo 
+ とんそく 
- [豚足]

@

@gio xuat phat 
* giờ xuất phát 
+ しゅっぱつじかん 
- [出発時間]

@

@gioi 
* giỏi 
+ じょうずな 
- [上手な]

@

@gioi thieu 
* giới thiệu 
+ しょうかいする 
- [紹介する]

@

@gioi tinh 
* giới tính 
+ せい 
- [性]

@

@giong nhau 
* giống nhau 
+ おなじ、にている 
- [同じ、似ている]

@

@giong nhu cai nay 
* giống như cái này 
+ このように 
- [このように]

@

@giong noi 
* giọng nói 
+ こえ 
- [声]

@

@giot suong 
* giọt sương 
+ みずたま 
- [水玉]

@

@giu gin 
* giữ gìn 
+ いじする 
- [維持する]

@

@giua 
* giữa 
+ あいだ 
- [間]

@

@giua mua 
* giữa mùa 
+ しゅん 
- [旬]

@

@giua trung tam 
* giữa trung tâm 
+ まんなか 
- [真中]

@

@giuong 
* giường 
+ べっど 
- [ベッド]

@

@giup 
* giúp 
+ てつだう 
- [手伝う]

@

@giup do 
* giúp đỡ 
+ たすける 
- [助ける]

@

@giup ich 
* giúp ích 
+ やくにたつ 
- [役に立つ]

@


