﻿@ghe 
* ghế 
+ せき 
- [席]

@

@ghe cam hut thuoc la 
* ghế cấm hút thuốc lá 
+ きんえんせき 
- [禁煙席]

@

@ghe gom 
* ghê gốm 
+ すごい 
- [凄い]

@

@ghe ngoi 
* ghế ngồi 
+ ざせき 
- [座席]

@

@ghe ngoi tu do 
* ghế ngồi tự do 
+ じゆうせき 
- [自由席]

@

@ghe so 
* ghê sợ 
+ おそろしい 
- [恐ろしい]

@

@ghe vao 
* ghé vào 
+ よる 
- [寄る]

@

@ghen 
* ghen 
+ しっとする 
- [嫉妬する]

@

@ghen ti 
* ghen tị 
+ うらやましい 
- [羨ましい]

@

@ghet 
* ghét 
+ きらい 
- [嫌い]

@

@ghi am 
* ghi âm 
+ ろくおんする 
- [録音する]

@

@ghi vao 
* ghi vào 
+ きにゅうする 
- [記入する]

@


